Chayka
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotiv Kyiv

Chayka vs Lokomotiv Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Chayka 0-2 Lokomotiv Kyiv tại Druha Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 1, hòa 3, Lokomotiv Kyiv thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 14
Sân vận động
NTB Kolos, Kyiv
Phong độ
DWWLL Chayka
DLLLW Lokomotiv Kyiv
  1. HT0-0
  2. 46' V. Ovcharuk M. Baranov
  3. 66' M. Kudelin O. Savchuk
  4. 79' B. Mordas D. Pudy
  5. 79' A. Yesaulov I. Mochevinskyi
  6. 79' O. Kononov M. Maitak
  7. 84' 0-1 A. Vasko
  8. 87' D. Vlasiuk D. Sychevskyi
  9. 87' V. Yevstratenko V. Ovcharuk
  10. 87' 0-2 I. Romanchuk
  11. 88' V. Chernetskyi I. Romanchuk
  12. 90'+4 O. Postemskyi O. Sakhnenko
  13. FT0-2

Đội hình

Chayka HLV: I. Lutsenko
  1. V. Kolomiiets
  2. A. Muzychenko
  3. A. Makhonin
  4. O. Kalchuk
  5. M. Baranov ▼ 46'
  6. O. Huskov
  7. D. Sychevskyi ▼ 87'
  8. S. Klymenko
  9. H. Venher
  10. O. Savchuk ▼ 66'
  11. P. Savchuk

Dự bị 4

  1. V. Ovcharuk ▲ 46'
  2. M. Kudelin ▲ 66'
  3. D. Vlasiuk ▲ 87'
  4. V. Yevstratenko ▲ 87'
Lokomotiv Kyiv HLV: V. Lazorenko
  1. A. Bielimenko
  2. V. Miachyn
  3. D. Pudy ▼ 79'
  4. Y. Yarmak
  5. A. Vasko
  6. N. Nazarenko
  7. P. Bahrii
  8. I. Mochevinskyi ▼ 79'
  9. O. Sakhnenko ▼ 90'
  10. M. Maitak ▼ 79'
  11. I. Romanchuk ▼ 88'

Dự bị 5

  1. B. Mordas ▲ 79'
  2. A. Yesaulov ▲ 79'
  3. O. Kononov ▲ 79'
  4. V. Chernetskyi ▲ 88'
  5. O. Postemskyi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

20Trận đấu21
15Ghi được25
25Thủng lưới32
0.75Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu