Lokomotiv Kyiv
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chayka

Lokomotiv Kyiv vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Kyiv 2-0 Chayka tại Druha Liga, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Kyiv thắng 3, hòa 3, Chayka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion NTK im. B. M. Bannikova, Kyiv
Phong độ
DLLLW Lokomotiv Kyiv
DWWLL Chayka
  1. 40' O. Nikolyshyn 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' V. Yevstratenko H. Venher
  4. 62' B. Mordas B. Kozii
  5. 62' A. Yesaulov E. Kobak
  6. 64' O. Tepliuk B. Khobta
  7. 75' B. Melnyk A. Piatybrat
  8. 79' D. Vlasiuk V. Shmorhun
  9. 79' B. Dukhota O. Savchuk
  10. 88' I. Melnychenko O. Sakhnenko
  11. 88' D. Yaniuk I. Romanchuk
  12. 90'+5 B. Melnyk 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Lokomotiv Kyiv HLV: V. Lazorenko
  1. V. Zakorskyi
  2. O. Pos
  3. O. Nikolyshyn
  4. P. Zakhidnyi
  5. E. Kobak ▼ 62'
  6. B. Kozii ▼ 62'
  7. Y. Dobrokhotov
  8. A. Piatybrat ▼ 75'
  9. O. Sakhnenko ▼ 88'
  10. T. Titarenko
  11. I. Romanchuk ▼ 88'

Dự bị 5

  1. B. Mordas ▲ 62'
  2. A. Yesaulov ▲ 62'
  3. B. Melnyk ▲ 75'
  4. I. Melnychenko ▲ 88'
  5. D. Yaniuk ▲ 88'
Chayka HLV: I. Lutsenko
  1. O. Slutskyi
  2. V. Shmorhun ▼ 79'
  3. A. Makhonin
  4. O. Kalchuk
  5. B. Khobta ▼ 64'
  6. O. Huskov
  7. D. Shakun
  8. S. Klymenko
  9. H. Venher ▼ 54'
  10. O. Savchuk ▼ 79'
  11. P. Savchuk

Dự bị 4

  1. V. Yevstratenko ▲ 54'
  2. O. Tepliuk ▲ 64'
  3. D. Vlasiuk ▲ 79'
  4. B. Dukhota ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

21Trận đấu20
25Ghi được15
32Thủng lưới25
1.19Bàn thắng mỗi trận0.75
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu