Lokomotiv Kyiv
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chayka

Lokomotiv Kyiv vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Kyiv 1-1 Chayka tại Druha Liga, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Kyiv thắng 3, hòa 3, Chayka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 30
Phong độ
DLLLW Lokomotiv Kyiv
DWWLL Chayka
  1. HT0-0
  2. 46' V. Kulakevych H. Venher
  3. 46' V. Blazun 1-0
  4. 54' I. Melnychenko O. Kozishkurt
  5. 60' O. Huskov D. Vlasiuk
  6. 60' V. Yevstratenko S. Klymenko
  7. 62' N. Bohomaz D. Polishchuk
  8. 62' A. Yesaulov Y. Karanha
  9. 71' 1-1 O. Kalchuk
  10. 78' B. Mordas B. Kozii
  11. 83' A. Emere D. Sychevskyi
  12. FT1-1

Đội hình

Lokomotiv Kyiv HLV: V. Lazorenko
  1. M. Abramov
  2. V. Blazun
  3. D. Sydorenko
  4. B. Kozii ▼ 78'
  5. O. Kozishkurt ▼ 54'
  6. A. Piatybrat
  7. O. Sakhnenko
  8. M. Kratov
  9. T. Titarenko
  10. D. Polishchuk ▼ 62'
  11. Y. Karanha ▼ 62'

Dự bị 4

  1. I. Melnychenko ▲ 54'
  2. N. Bohomaz ▲ 62'
  3. A. Yesaulov ▲ 62'
  4. B. Mordas ▲ 78'
Chayka HLV: S. Syzykhin
  1. V. Kolomiiets
  2. A. Makhonin
  3. D. Shakun
  4. D. Sychevskyi ▼ 83'
  5. V. Dubilei
  6. S. Klymenko ▼ 60'
  7. H. Venher ▼ 46'
  8. B. Khobta
  9. D. Vlasiuk ▼ 60'
  10. B. Semenets
  11. O. Kalchuk

Dự bị 4

  1. V. Kulakevych ▲ 46'
  2. O. Huskov ▲ 60'
  3. V. Yevstratenko ▲ 60'
  4. A. Emere ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Druzhba Myrivka
26 50 - 13 +37 62
2
UCSA
26 62 - 13 +49 62
3
Zvyahel
26 63 - 17 +46 61
4
Chayka
26 43 - 18 +25 51
5
Karpaty II
26 35 - 39 -4 39
6
Skala 1911 Stryi
26 32 - 33 -1 38
7
Kudrivka
26 33 - 40 -7 37
8
Nyva Vinnytsya
26 36 - 35 +1 36
9
Rukh Vynnyky II
26 29 - 36 -7 34
10
Lokomotiv Kyiv
26 34 - 43 -9 28
11
Trostianets
26 23 - 37 -14 21
12
Real Pharm
26 17 - 51 -34 19
13
Kremin' II
26 11 - 66 -55 6
14
Metalurh Zaporizhya II
26 17 - 44 -27 16
15
VAST
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off

So sánh

29Trận đấu32
37Ghi được50
46Thủng lưới31
1.28Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu