Karpaty Halych
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rubikon

Karpaty Halych vs Rubikon

Tỷ số chung cuộc: Karpaty Halych 3-0 Rubikon tại Druha Liga, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Karpaty Halych thắng 2, hòa 1, Rubikon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 20
Trọng tài
M. Firsov
Phong độ
DWDLW Karpaty Halych
LLLLL Rubikon
  1. 4' N. Sushchak 1-0
  2. 6' E. Mogil
  3. HT1-0
  4. 46' R. Sukhomlynov V. Leonov
  5. 58' I. Scotto F. Hammond
  6. 58' A. Bey G. Martínez
  7. 65' D. Borodenko B. Shvets
  8. 69' O. Blyzno O. Prytulyak
  9. 73' A. Vychizhanin 2-0
  10. 81' R. Lisovyk O. Bereza
  11. 81' Lucas Patanelli N. Sushchak
  12. 83' D. Davydenko A. Umanets
  13. 88' B. Mordas D. Vallejos
  14. 88' R. Lebed 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Karpaty Halych HLV: Carlos Inarejos
  1. N. Stegnitskyi
  2. O. Avramenko
  3. R. Danilovskyi
  4. O. Bereza ▼ 81'
  5. T. Kalynchuk
  6. R. Lebed
  7. A. Vychizhanin
  8. D. Vallejos ▼ 88'
  9. F. Hammond ▼ 58'
  10. N. Sushchak ▼ 81'
  11. G. Martínez ▼ 58'

Dự bị 5

  1. I. Scotto ▲ 58'
  2. A. Bey ▲ 58'
  3. R. Lisovyk ▲ 81'
  4. Lucas Patanelli ▲ 81'
  5. B. Mordas ▲ 88'
Rubikon HLV: V. Kuryata
  1. D. Fert
  2. B. Pokoiovyi
  3. A. Makhonin
  4. R. Grabovskyi
  5. V. Matviishyn
  6. V. Leonov ▼ 46'
  7. O. Prytulyak ▼ 69'
  8. B. Shvets ▼ 65'
  9. V. Zorenko
  10. A. Umanets ▼ 83'
  11. Y. Mogil

Dự bị 4

  1. R. Sukhomlynov ▲ 46'
  2. D. Borodenko ▲ 65'
  3. O. Blyzno ▲ 69'
  4. D. Davydenko ▲ 83'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu21
23Ghi được18
27Thủng lưới49
1.15Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu