Rubikon
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Karpaty Halych

Rubikon vs Karpaty Halych

Tỷ số chung cuộc: Rubikon 3-0 Karpaty Halych tại Druha Liga, 23 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rubikon thắng 1, hòa 1, Karpaty Halych thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Knyazha-Arena, Shchaslyve
Trọng tài
O. Derevinskyi
Phong độ
LLLLL Rubikon
DWDLW Karpaty Halych
  1. 11' B. Pokoiovyi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Lisovyk N. Sushchak
  4. 61' D. Davydenko A. Umanets
  5. 65' V. Shevchuk G. Martínez
  6. 68' S. Shyshkin O. Lutsenko
  7. 72' D. Balceiro A. Bey
  8. 75' Y. Mogil B. Shvets
  9. 84' A. Malets A. Vychizhanin
  10. 87' O. Marchenko 2-0
  11. 90' S. Ostroverkh D. Golub
  12. 90'+4 V. Zorenko 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Rubikon HLV: V. Kuryata
  1. Y. Patskan
  2. B. Pokoiovyi
  3. A. Makhonin
  4. O. Marchenko
  5. R. Grabovskyi
  6. O. Lutsenko ▼ 68'
  7. B. Shvets ▼ 75'
  8. V. Zorenko
  9. A. Umanets ▼ 61'
  10. D. Borodenko
  11. D. Golub ▼ 90'

Dự bị 4

  1. D. Davydenko ▲ 61'
  2. S. Shyshkin ▲ 68'
  3. Y. Mogil ▲ 75'
  4. S. Ostroverkh ▲ 90'
Karpaty Halych HLV: L. Vovchuk
  1. M. Zelenskyi
  2. S. Melinyshyn
  3. R. Danilovskyi
  4. T. Kalynchuk
  5. R. Lebed
  6. A. Vychizhanin ▼ 84'
  7. B. Mordas
  8. Y. Deda
  9. A. Bey ▼ 72'
  10. N. Sushchak ▼ 46'
  11. G. Martínez ▼ 65'

Dự bị 4

  1. R. Lisovyk ▲ 46'
  2. V. Shevchuk ▲ 65'
  3. D. Balceiro ▲ 72'
  4. A. Malets ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu20
18Ghi được23
49Thủng lưới27
0.86Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu