Rubikon
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Karpaty Halych

Rubikon vs Karpaty Halych

Tỷ số chung cuộc: Rubikon 0-2 Karpaty Halych tại Druha Liga, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rubikon thắng 1, hòa 1, Karpaty Halych thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 15
Sân vận động
Knyazha-Arena, Shchaslyve
Trọng tài
S. Podrygulya
Phong độ
LLLLL Rubikon
DWDLW Karpaty Halych
  1. HT0-0
  2. 46' N. Gbamblé V. Kovernyk
  3. 46' A. Tsurupin O. Lutsenko
  4. 54' V. Tanchyn V. Strashkevych
  5. 56' Lucas Patanelli V. Semchuk
  6. 60' O. Blyzno Y. Glushchuk
  7. 61' V. Khomchenko I. Khudobyak
  8. 63' R. Lebed A. Bey
  9. 63' 0-1 Lucas Patanelli
  10. 77' V. Kabanyuk A. Yanata
  11. 83' V. Novikov B. Shvets
  12. 87' 0-2 R. Lebed
  13. 89' A. Vychizhanin B. Kozak
  14. FT0-2

Đội hình

Rubikon HLV: S. Litovchenko
  1. V. Prokopenko
  2. I. Khodulya
  3. Y. Yasnitskyi
  4. A. Yanata ▼ 77'
  5. Y. Zarichnyuk
  6. Y. Glushchuk ▼ 60'
  7. O. Lutsenko ▼ 46'
  8. B. Shvets ▼ 83'
  9. D. Kopytov
  10. M. Tyshchenko
  11. V. Kovernyk ▼ 46'

Dự bị 5

  1. N. Gbamblé ▲ 46'
  2. A. Tsurupin ▲ 46'
  3. O. Blyzno ▲ 60'
  4. V. Kabanyuk ▲ 77'
  5. V. Novikov ▲ 83'
Karpaty Halych HLV: R. Gnativ
  1. O. Vulchyn
  2. R. Nykytyuk
  3. I. Nagornyi
  4. I. Poruchynskyi
  5. O. Matushevskyi
  6. V. Strashkevych ▼ 54'
  7. N. Verbnyi
  8. B. Kozak ▼ 89'
  9. I. Khudobyak ▼ 61'
  10. V. Semchuk ▼ 56'
  11. A. Bey ▼ 63'

Dự bị 5

  1. V. Tanchyn ▲ 54'
  2. Lucas Patanelli ▲ 56'
  3. V. Khomchenko ▲ 61'
  4. R. Lebed ▲ 63'
  5. A. Vychizhanin ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
17Ghi được43
46Thủng lưới27
0.68Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu