Munkács
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bukovyna

Munkács vs Bukovyna

Tỷ số chung cuộc: Munkács 1-1 Bukovyna tại Druha Liga, 5 tháng 11, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 17
Trọng tài
S. Prychyna
Phong độ
WDDDL Munkács
DLWWD Bukovyna
  1. 30' 0-1 B. Orlovskyi
  2. 35' D. Dobranskyi V. Faraseenko
  3. 43' S. Grygorashchuk V. Dubiley
  4. HT0-1
  5. 46' D. Pochernin V. Lukyanchenko
  6. 60' F. Salback K. Durueke
  7. 68' V. Klochan V. Stolyar
  8. 75' Y. Oberman D. Dobranskyi
  9. 75' A. Ornat V. Volynets
  10. 81' M. Bundash O. Pishchur
  11. 85' B. Orlovskyi
  12. 85' B. Orlovskyi
  13. 90'+3 V. Lutsiv 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Munkács HLV: V. Shumskyi
  1. O. Chernyatynskyi
  2. S. Chepa
  3. V. Lutsiv
  4. P. Lutsiv
  5. S. Sten
  6. T. Galas
  7. V. Faraseenko ▼ 35'
  8. V. Dubiley ▼ 43'
  9. M. Girnyi
  10. D. Volkov
  11. O. Pishchur ▼ 81'

Dự bị 4

  1. D. Dobranskyi ▲ 35'
  2. S. Grygorashchuk ▲ 43'
  3. Y. Oberman ▲ 75'
  4. M. Bundash ▲ 81'
Bukovyna HLV: Y. Kysylytsya
  1. I. Ponomarenko
  2. O. Loginov
  3. R. Nykolyshyn
  4. E. Manuila
  5. B. Orlovskyi
  6. T. Syvka
  7. V. Stolyar ▼ 68'
  8. V. Volynets ▼ 75'
  9. V. Lukyanchenko ▼ 46'
  10. K. Durueke ▼ 60'
  11. V. Palagnyuk

Dự bị 4

  1. D. Pochernin ▲ 46'
  2. F. Salback ▲ 60'
  3. V. Klochan ▲ 68'
  4. A. Ornat ▲ 75'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu20
26Ghi được23
26Thủng lưới21
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu