Bukovyna
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Munkács

Bukovyna vs Munkács

Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 0-1 Munkács tại Druha Liga, 31 tháng 7, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Bukovyna, Chernivtsi
Trọng tài
A. Fedoruk
Phong độ
DLWWD Bukovyna
WDDDL Munkács
  1. HT0-0
  2. 46' V. Faraseenko N. Grytsak
  3. 46' V. Luchka D. Volkov
  4. 52' V. Lukyanchenko V. Stolyar
  5. 57' D. Ryabyi T. Syvka
  6. 64' A. Ryabyi A. Ornat
  7. 81' D. Dobranskyi L. Stepanchuk
  8. 83' A. Ella F. Salback
  9. 88' M. Bundash T. Galas
  10. 89' 0-1 M. Girnyi
  11. 90' Y. Klimkovskyi M. Girnyi
  12. FT0-1

Đội hình

Bukovyna HLV: Y. Kovalenko
  1. I. Fiyalo
  2. O. Loginov
  3. R. Nykolyshyn
  4. A. Dmytriev
  5. B. Orlovskyi
  6. T. Syvka ▼ 57'
  7. V. Stolyar ▼ 52'
  8. A. Ornat ▼ 64'
  9. V. Klochan
  10. V. Volynets
  11. F. Salback ▼ 83'

Dự bị 4

  1. V. Lukyanchenko ▲ 52'
  2. D. Ryabyi ▲ 57'
  3. A. Ryabyi ▲ 64'
  4. A. Ella ▲ 83'
Munkács HLV: V. Shumskyi
  1. O. Chernyatynskyi
  2. V. Lutsiv
  3. Y. Oberman
  4. P. Lutsiv
  5. S. Sten
  6. T. Galas ▼ 88'
  7. S. Grygorashchuk
  8. N. Grytsak ▼ 46'
  9. M. Girnyi ▼ 90'
  10. L. Stepanchuk ▼ 81'
  11. D. Volkov ▼ 46'

Dự bị 5

  1. V. Faraseenko ▲ 46'
  2. V. Luchka ▲ 46'
  3. D. Dobranskyi ▲ 81'
  4. M. Bundash ▲ 88'
  5. Y. Klimkovskyi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu20
23Ghi được26
21Thủng lưới26
1.15Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu