Chayka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rubikon

Chayka vs Rubikon

Tỷ số chung cuộc: Chayka 1-1 Rubikon tại Druha Liga, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 2, hòa 1, Rubikon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Central'niy, Makariv
Trọng tài
D. Fedan
Phong độ
DWWLL Chayka
LLLLL Rubikon
  1. 38' O. Dovgyi A. Solovyev
  2. 40' O. Dovgyi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' I. Malyshkin O. Mosiyuk
  5. 46' Y. Mogil O. Blyzno
  6. 59' B. Shvets O. Lutsenko
  7. 60' R. Grabowski
  8. 66' D. Borodenko V. Matviishyn
  9. 68' S. Rusyan I. Lazarets
  10. 69' 1-1 Y. Mogil
  11. 75' V. Zorenko O. Prytulyak
  12. 83' D. Golub A. Umanets
  13. 87' K. Kovalenko D. Sychevskyi
  14. FT1-1

Đội hình

Chayka HLV: V. Savchuk
  1. D. Ivanov
  2. A. Bartoshuk
  3. A. Muzychenko
  4. M. Potopalskyi
  5. Nivaldo
  6. V. Tymenko
  7. O. Mosiyuk ▼ 46'
  8. D. Sychevskyi ▼ 87'
  9. A. Solovyev ▼ 38'
  10. S. Vasylenko
  11. I. Lazarets ▼ 68'

Dự bị 4

  1. O. Dovgyi ▲ 38'
  2. I. Malyshkin ▲ 46'
  3. S. Rusyan ▲ 68'
  4. K. Kovalenko ▲ 87'
Rubikon HLV: V. Kuryata
  1. Y. Patskan
  2. R. Sukhomlynov
  3. B. Pokoiovyi
  4. A. Makhonin
  5. R. Grabovskyi
  6. V. Matviishyn ▼ 66'
  7. O. Prytulyak ▼ 75'
  8. O. Lutsenko ▼ 59'
  9. V. Ulyanchenko
  10. A. Umanets ▼ 83'
  11. O. Blyzno ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Y. Mogil ▲ 46'
  2. B. Shvets ▲ 59'
  3. D. Borodenko ▲ 66'
  4. V. Zorenko ▲ 75'
  5. D. Golub ▲ 83'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu21
19Ghi được18
41Thủng lưới49
0.9Bàn thắng mỗi trận0.86
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu