Chayka
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rubikon

Chayka vs Rubikon

Tỷ số chung cuộc: Chayka 1-2 Rubikon tại Druha Liga, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 2, hòa 1, Rubikon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Central'niy, Makariv
Trọng tài
L. Telbukh
Phong độ
DWWLL Chayka
LLLLL Rubikon
  1. 27' T. Pogranichnyi 1-0
  2. 35' V. Kabanyuk A. Pylypenko
  3. 41' 1-1 V. Kabanyuk
  4. HT1-1
  5. 58' 1-2 V. Kabanyuk
  6. 61' O. Marchenko B. Shvets
  7. 62' D. Shakun M. Leshchenko
  8. 70' A. Darda T. Pogranichnyi
  9. 70' O. Yarmak O. Derebchynskyi
  10. 72' V. Kovernyk O. Blyzno
  11. 78' S. Shevchuk V. Tymenko
  12. 83' O. Bezpalyi N. Gbamblé
  13. 87' A. Tsurupin D. Kopytov
  14. FT1-2

Đội hình

Chayka HLV: V. Bogodelov
  1. Y. Shkarban
  2. A. Bartoshuk
  3. M. Leshchenko ▼ 62'
  4. A. Muzychenko
  5. M. Tsebro
  6. T. Pogranichnyi ▼ 70'
  7. V. Tymenko ▼ 78'
  8. O. Medved
  9. O. Mosiyuk
  10. E. Safikhanov
  11. O. Derebchynskyi ▼ 70'

Dự bị 4

  1. D. Shakun ▲ 62'
  2. A. Darda ▲ 70'
  3. O. Yarmak ▲ 70'
  4. S. Shevchuk ▲ 78'
Rubikon HLV: S. Litovchenko
  1. V. Prokopenko
  2. I. Khodulya
  3. Y. Yasnitskyi
  4. A. Yanata
  5. Y. Glushchuk
  6. B. Shvets ▼ 61'
  7. D. Kopytov ▼ 87'
  8. N. Gbamblé ▼ 83'
  9. M. Tyshchenko
  10. A. Pylypenko ▼ 35'
  11. O. Blyzno ▼ 72'

Dự bị 5

  1. V. Kabanyuk ▲ 35'
  2. O. Marchenko ▲ 61'
  3. V. Kovernyk ▲ 72'
  4. O. Bezpalyi ▲ 83'
  5. A. Tsurupin ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
26Ghi được17
38Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận0.68
4Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu