Rubikon
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Chayka

Rubikon vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: Rubikon 1-3 Chayka tại Druha Liga, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rubikon thắng 1, hòa 1, Chayka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 3
Sân vận động
Knyazha-Arena, Shchaslyve
Trọng tài
E. Kevlich
Phong độ
LLLLL Rubikon
DWWLL Chayka
  1. 23' 0-1 P. Volk11m
  2. 34' 0-2 V. Tymenko11m
  3. HT0-2
  4. 55' 0-3 M. Tsebro
  5. 61' M. Vechurko V. Tymenko
  6. 63' V. Bachynskyi S. Shyshkin
  7. 64' R. Kunoun 1-3
  8. 65' V. Novikov Y. Glushchuk
  9. 73' K. Kovalenko P. Volk
  10. 76' Y. Annich A. Derevyago
  11. 80' O. Blyzno O. Marchenko
  12. 82' V. Ivashchyk Mohamed Sadeg
  13. 83' V. Shutenko V. Kovernyk
  14. 88' O. Yarmak O. Lyga
  15. FT1-3

Đội hình

Rubikon HLV: V. Kuryata
  1. O. Mayboroda
  2. A. Chornomaz
  3. R. Kunoun
  4. O. Marchenko ▼ 80'
  5. Y. Zarichnyuk
  6. Y. Glushchuk ▼ 65'
  7. B. Shvets
  8. A. Derevyago ▼ 76'
  9. S. Shyshkin ▼ 63'
  10. M. Tyshchenko
  11. V. Kovernyk ▼ 83'

Dự bị 5

  1. V. Bachynskyi ▲ 63'
  2. V. Novikov ▲ 65'
  3. Y. Annich ▲ 76'
  4. O. Blyzno ▲ 80'
  5. V. Shutenko ▲ 83'
Chayka HLV: T. Ilnitskiy
  1. D. Ivanov
  2. A. Bartoshuk
  3. M. Leshchenko
  4. A. Muzychenko
  5. Mohamed Sadeg ▼ 82'
  6. M. Tsebro
  7. V. Tymenko ▼ 61'
  8. P. Volk ▼ 73'
  9. O. Medved
  10. E. Safikhanov
  11. O. Lyga ▼ 88'

Dự bị 4

  1. M. Vechurko ▲ 61'
  2. K. Kovalenko ▲ 73'
  3. V. Ivashchyk ▲ 82'
  4. O. Yarmak ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
17Ghi được26
46Thủng lưới38
0.68Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu