Obolon'-Brovar II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bukovyna

Obolon'-Brovar II vs Bukovyna

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar II 0-1 Bukovyna tại Druha Liga, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar II thắng 1, hòa 0, Bukovyna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Stadion UTB Obolon', Bucha
Trọng tài
S. Prychyna
Phong độ
DWWLL Obolon'-Brovar II
LWWDD Bukovyna
  1. 14' 0-1 A. Kozlov
  2. HT0-1
  3. 46' D. Kasimov D. Strochinskyi
  4. 61' S. Vasylenko O. Slobodyan
  5. 70' A. Ornat A. Kozlov
  6. 79' A. Arakelyan V. Ulyanchenko
  7. 79' O. Karpovskyi K. Khuchbarov
  8. 84' A. Ryabyi V. Palagnyuk
  9. 87' V. Maydanovych D. Rudenko
  10. 90' E. Grabovskyi O. Terletskyi
  11. FT0-1

Đội hình

Obolon'-Brovar II HLV: O. Antonenko
  1. I. Tyurin
  2. K. Kovalenko
  3. B. Pokoiovyi
  4. M. Potopalskyi
  5. O. Terletskyi ▼ 90'
  6. A. Kornev
  7. O. Slobodyan ▼ 61'
  8. V. Ulyanchenko ▼ 79'
  9. D. Sychevskyi
  10. D. Strochinskyi ▼ 46'
  11. D. Rudenko ▼ 87'

Dự bị 5

  1. D. Kasimov ▲ 46'
  2. S. Vasylenko ▲ 61'
  3. A. Arakelyan ▲ 79'
  4. V. Maydanovych ▲ 87'
  5. E. Grabovskyi ▲ 90'
Bukovyna HLV: Y. Kovalenko
  1. I. Ponomarenko
  2. E. Manuila
  3. M. Borovets
  4. B. Orlovskyi
  5. A. Kozlov ▼ 70'
  6. T. Syvka
  7. D. Enogela
  8. V. Klochan
  9. V. Palagnyuk ▼ 84'
  10. K. Khuchbarov ▼ 79'
  11. A. Kalaytan

Dự bị 3

  1. A. Ornat ▲ 70'
  2. O. Karpovskyi ▲ 79'
  3. A. Ryabyi ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
21Ghi được27
39Thủng lưới33
0.88Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu