Obolon'-Brovar II vs Bukovyna
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar II 2-1 Bukovyna tại Druha Liga, 4 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar II thắng 1, hòa 0, Bukovyna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Group A · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Bucha
- Trọng tài
- M. Polishchuk
- Phong độ
- DWWLL Obolon'-Brovar II
- LWWDD Bukovyna
- 5' V. Stepanenko11m 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ D. Sychevskyi ▼ A. Chidomere
- 63' ▲ V. Zhenylenko ▼ T. Syvka
- 65' ▲ V. Kolomiets ▼ I. Tyurin
- 67' ▲ A. Arakelyan ▼ V. Ulyanchenko
- 69' ▲ A. Rafalskyi ▼ D. Ostrovskyi
- 70' 1-1 V. Palagnyuk11m
- 77' V. Stepanenko11m 2-1
- 84' ▲ M. Chobanov ▼ Y. Gurmak
- 86' ▲ A. Muntean ▼ O. Zhumyga
- FT2-1
Đội hình
- I. Tyurin ▼ 65'
- K. Kovalenko
- V. Stepanenko
- M. Potopalskyi
- M. Gloshardin
- V. Ulyanchenko ▼ 67'
- Y. Gurmak ▼ 84'
- D. Ostrovskyi ▼ 69'
- D. Kasimov
- V. Tkach
- A. Chidomere ▼ 59'
Dự bị 5
- D. Sychevskyi ▲ 59'
- V. Kolomiets ▲ 65'
- A. Arakelyan ▲ 67'
- A. Rafalskyi ▲ 69'
- M. Chobanov ▲ 84'
- R. Chopko
- V. Polyanskyi
- I. Krashnevskiy
- Y. Santrapinskikh
- T. Syvka ▼ 63'
- O. Zhumyga ▼ 86'
- D. Raulyuk
- L. Melkonyan
- I. Azarenko
- V. Palagnyuk
- A. Ponedelnik
Dự bị 2
- V. Zhenylenko ▲ 63'
- A. Muntean ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu23
18Ghi được32
38Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai19