Tavriya
6 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Mykolaiv II

Tavriya vs Mykolaiv II

Tỷ số chung cuộc: Tavriya 6-1 Mykolaiv II tại Druha Liga - Group B, 4 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tavriya thắng 5, hòa 3, Mykolaiv II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 25
Phong độ
DWWWL Tavriya
DLLLL Mykolaiv II
  1. 7' O. Boyko 1-0
  2. 36' V. Dolya 2-0
  3. 38' O. Boyko11m 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' I. Gura S. Zakharchenko
  6. 46' A. Masalov K. Yatsyk
  7. 46' R. Bochak Y. Bilokin
  8. 51' K. Boychuk O. Kavedyaev
  9. 51' O. Soldatov D. Tymko
  10. 54' R. Bochak 4-0
  11. 55' R. Bochak 5-0
  12. 58' P. Besarab S. Chebotaev
  13. 59' R. Gonchar V. Shvets
  14. 61' V. Okatyi A. Barladym
  15. 62' D. Chilingir A. Borovskyi
  16. 72' O. Boyko 6-0
  17. 90' 6-1 D. Falkovskyi11m
  18. FT6-1

Đội hình

Tavriya HLV: Y. Chumak
  1. V. Onopko
  2. S. Chebotaev ▼ 58'
  3. P. Chmelenko
  4. O. Zaika
  5. M. Bohdanov
  6. K. Yatsyk ▼ 46'
  7. V. Dolya
  8. Y. Bilokin ▼ 46'
  9. S. Zakharchenko ▼ 46'
  10. A. Barladym ▼ 61'
  11. O. Boyko

Dự bị 5

  1. I. Gura ▲ 46'
  2. A. Masalov ▲ 46'
  3. R. Bochak ▲ 46'
  4. P. Besarab ▲ 58'
  5. V. Okatyi ▲ 61'
Mykolaiv II HLV: A. Didenko
  1. V. Zakorskyi
  2. A. Borovskyi ▼ 62'
  3. B. Lototskyi
  4. Y. Kerbal
  5. D. Lyubarskyi
  6. V. Oleynikov
  7. D. Tymko ▼ 51'
  8. V. Shvets ▼ 59'
  9. D. Falkovskyi
  10. O. Kavedyaev ▼ 51'
  11. M. Surzhenko

Dự bị 4

  1. K. Boychuk ▲ 51'
  2. O. Soldatov ▲ 51'
  3. R. Gonchar ▲ 59'
  4. D. Chilingir ▲ 62'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu23
46Ghi được13
28Thủng lưới53
1.84Bàn thắng mỗi trận0.57
9Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu