Tavriya vs Mykolaiv II
Tỷ số chung cuộc: Tavriya 0-2 Mykolaiv II tại Druha Liga - Group B, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tavriya thắng 5, hòa 3, Mykolaiv II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Mashynobudivnyk, Beryslav
- Phong độ
- DWWWL Tavriya
- DLLLL Mykolaiv II
- 19' 0-1 Y. Zarichnyuk
- 29' 0-2 Y. Zarichnyuk
- HT0-2
- 46' ▲ M. Zhukov ▼ V. Dobrovolskyi
- 53' ▲ V. Studenko ▼ D. Bardadym
- 62' ▲ R. Iskenderov ▼ V. Gryppa
- 64' ▲ O. Tolgarenko ▼ S. Binevskyi
- 69' ▲ V. Shmorgun ▼ V. Sakhnyuk
- 79' ▲ D. Falkovskyi ▼ V. Lyashevskyi
- 86' ▲ D. Burkovskyi ▼ R. Iskenderov
- 90' ▲ O. Soldatov ▼ V. Shvets
- FT0-2
Đội hình
- V. Chebotarev
- O. Maksymenko
- V. Bizhko
- V. Gryppa ▼ 62'
- D. Klochko
- A. Makarchenko
- D. Prikhna
- V. Kushnir
- M. Sharabura
- V. Sakhnyuk ▼ 69'
- V. Dobrovolskyi ▼ 46'
Dự bị 4
- M. Zhukov ▲ 46'
- R. Iskenderov ▲ 62'
- V. Shmorgun ▲ 69'
- D. Burkovskyi ▲ 86'
- M. Kryukov
- A. Zaporoshchenko
- V. Lyashevskyi ▼ 79'
- D. Bardadym ▼ 53'
- P. Berezyanskyi
- B. Porokh
- Y. Zarichnyuk
- V. Roslyakov
- O. Burakhovych
- V. Shvets ▼ 90'
- S. Binevskyi ▼ 64'
Dự bị 4
- V. Studenko ▲ 53'
- O. Tolgarenko ▲ 64'
- D. Falkovskyi ▲ 79'
- O. Soldatov ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu20
19Ghi được18
38Thủng lưới32
0.86Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai9