Mykolaiv II vs Tavriya
Tỷ số chung cuộc: Mykolaiv II 1-1 Tavriya tại Druha Liga - Group B, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mykolaiv II thắng 2, hòa 3, Tavriya thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 22
- Phong độ
- DLLLL Mykolaiv II
- DWWWL Tavriya
- 15' S. Binevskyi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Falkovskyi ▼ V. Studenko
- 69' ▲ V. Shmorgun ▼ V. Dobrovolskyi
- 77' ▲ T. Khussin ▼ O. Tolgarenko
- 78' 1-1 M. Zhukov11m
- 79' ▲ D. Tsvetkov ▼ M. Surzhenko
- 79' ▲ R. Iskenderov ▼ V. Sakhnyuk
- 86' ▲ D. Bardadym ▼ I. Semenyna
- 90' ▲ I. Trofimenko ▼ D. Burkovskyi
- FT1-1
Đội hình
- A. Agalarov
- I. Yalosovetskyi
- D. Sergeev
- I. Semenyna ▼ 86'
- O. Tolgarenko ▼ 77'
- D. Zadera
- S. Zmievskyi
- S. Binevskyi
- V. Studenko ▼ 46'
- O. Soldatov
- M. Surzhenko ▼ 79'
Dự bị 4
- D. Falkovskyi ▲ 46'
- T. Khussin ▲ 77'
- D. Tsvetkov ▲ 79'
- D. Bardadym ▲ 86'
- V. Chebotarev
- O. Maksymenko
- V. Bizhko
- V. Gryppa
- D. Klochko
- D. Prikhna
- M. Sharabura
- D. Burkovskyi ▼ 90'
- V. Sakhnyuk ▼ 79'
- M. Zhukov
- V. Dobrovolskyi ▼ 69'
Dự bị 3
- V. Shmorgun ▲ 69'
- R. Iskenderov ▲ 79'
- I. Trofimenko ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu22
18Ghi được19
32Thủng lưới38
0.9Bàn thắng mỗi trận0.86
6Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai9