Galatasaray S.K. vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 1-0 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 1, hòa 1, Kocaelispor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Trọng tài
- Atilla Karaoglan, Türkiye
- Phong độ
- WWWLW Galatasaray S.K.
- LWWWL Kocaelispor
- 12' D. Gul
- 16' S. Inan
- 22' A. Dijksteel
- HT0-0
- 56' D. Gul
- 59' ▲ M. Baku ▼ D. Agyei
- 59' ▲ A. Batrakov ▼ Gabriel Sara
- 71' A. Bardakci · A. Batrakov 1-0
- 72' A. Bardakci
- 77' ▲ L. Sane ▼ D. Gul
- 77' ▲ L. Ugochukwu ▼ Y. Akgun
- 77' ▲ T. Bingol ▼ B. Kutlu
- 78' ▲ M. Altunbas ▼ F. Aye
- 86' ▲ I. Jakobs ▼ E. Elmali
- 86' ▲ K. Karatas ▼ R. Leao
- 86' ▲ U. Yildiz ▼ M. Susoho
- 86' ▲ A. Ozyar ▼ T. Zoukrou
- 90'+4 R. Sallai
- FT1-0
Đội hình
- 1Uğurcan Çakır 6.6
- 7Roland Sallai 7.9
- 6Davinson Sánchez 7.6
- 42Abdülkerim Bardakcı ⚽ 8.3
- 17Eren Elmalı 6.7
- 34Lucas Torreira 6.9
- 8Gabriel Sara ▼ 59' 7.3
- 53Barış Alper Yılmaz 7.0
- 11Yunus Akgün ▼ 77' 7.5
- 27Rafael Leão ▼ 86' 7.7
- 21Deniz Gül ▼ 77' 6.3
Dự bị 10
- 83Aleksey Batrakov ▲ 59' 7.0
- 24Jankat Yılmaz
- 4Ismail Jakobs ▲ 86'
- 3El Chadaille Bitshiabu
- 88Kazımcan Karataş ▲ 86'
- 23Kaan Ayhan
- 10Leroy Sané ▲ 77' 7.0
- 74Renato Nhaga
- 20İlkay Gündoğan
- 18Lesley Ugochukwu ▲ 77' 6.3
- 83Serhat Öztaşdelen 7.2
- 2Anfernee Jamal Dijksteel 7.3
- 4Tanguy Zoukrou ▼ 86' 6.5
- 6Matej Maglica 7.3
- 21Massadio Haïdara 6.9
- 10Berkan Kutlu ▼ 77' 6.9
- 14Show 6.2
- 20Mahamadou Susoho ▼ 86' 6.5
- 11Gonçalo Sousa 6.6
- 97Florian Ayé ▼ 78' 7.0
- 7Dan Agyei ▼ 59' 6.2
Dự bị 10
- 32Makana Baku ▲ 59' 6.5
- 23Onurcan Piri
- 22Uğur Kaan Yıldız
- 3Muharrem Cinan
- 5Emir Ortakaya
- 41Onur Öztonga
- 27Ege Bilim
- 26Metehan Altunbaş ▲ 78' 6.2
- 75Tayfur Bingöl ▲ 77' 6.6
- 17Arda Ozyar ▲ 86'
Thống kê
03⚑16
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
28Dứt điểm11
8Trúng đích0
14Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn7
16Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
469Chuyền bóng314
416Chuyền chính xác240
89%Chính xác chuyền76%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 8 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 5 | 12 - 10 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 8 - 6 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 9 | -4 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | 2 - 11 | -9 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 17 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 18 | 5 | 9 - 13 | -4 | 2 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
11Trận đấu5
23Ghi được5
20Thủng lưới4
2.09Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn1
13Hiệp hai3