Kocaelispor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Galatasaray S.K.

Kocaelispor vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 1-0 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 1, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
Sân vận động
Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Phong độ
LWWWL Kocaelispor
WWWLW Galatasaray S.K.
  1. 28' Victor Osimhen
  2. 38' Anfernee Dijksteel
  3. 45' D. Agyei · S. Dursun 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' R. Sallai W. Singo
  6. 47' Hrvoje Smolčić
  7. 64' E. Elmali I. Jakobs
  8. 64' Gabriel Sara L. Torreira
  9. 72' Show H. Keita
  10. 72' C. Keles S. Dursun
  11. 87' Victor Osimhen
  12. 90' O. Syrota D. Agyei
  13. 90'+6 D. Churlinov K. Linetty
  14. 90' K. Ayhan D. Sanchez
  15. FT1-0

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Selçuk İnan
  1. 1A. Jovanovic 7.7
  2. 22A. Oguz 7.3
  3. 5B. Balogh 7.2
  4. 6H. Smolcic 6.9
  5. 2A. Dijksteel 6.6
  6. 8H. Keita ▼ 72' 6.7
  7. 15T. Serbest 7.2
  8. 7D. Agyei ▼ 90' 7.6
  9. 10K. Linetty ▼ 90' 6.9
  10. 75T. Bingol 6.2
  11. 19S. Dursun ▼ 72' 6.2

Dự bị 10

  1. 35G. Degirmenci
  2. 3M. Cinan
  3. 34O. Syrota ▲ 90' 6.9
  4. 98J. Nonge
  5. 23S. Yalcin
  6. 14Show ▲ 72' 6.3
  7. 17D. Churlinov ▲ 90'
  8. 18F. Gedik
  9. 70C. Keles ▲ 72' 6.3
  10. 11A. Sagat
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir 6.7
  2. 90W. Singo ▼ 46' 6.5
  3. 6D. Sanchez ▼ 90' 6.9
  4. 42A. Bardakci 6.6
  5. 4I. Jakobs ▼ 64' 6.9
  6. 99M. Lemina 6.9
  7. 34L. Torreira ▼ 64' 6.6
  8. 10L. Sane 6.7
  9. 9M. Icardi 6.3
  10. 53B. A. Yilmaz 6.2
  11. 45V. Osimhen 6.2

Dự bị 10

  1. 19G. Guvenc
  2. 23K. Ayhan ▲ 90' 6.9
  3. 3M. Baltaci
  4. 17E. Elmali ▲ 64' 6.6
  5. 91A. Unyay
  6. 8Gabriel Sara ▲ 64' 6.9
  7. 18B. Kutlu
  8. 30Y. Demir
  9. 21A. Kutucu
  10. 7R. Sallai ▲ 46' 7.0

Thống kê

021
710
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc7
4Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
277Chuyền bóng505
205Chuyền chính xác425
74%Chính xác chuyền84%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu56
34Ghi được117
43Thủng lưới62
0.83Bàn thắng mỗi trận2.09
12Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn37
17Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu