Galatasaray S.K. vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 1-1 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 1, hòa 1, Kocaelispor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
- Phong độ
- WWWLW Galatasaray S.K.
- LWWWL Kocaelispor
- 23' Joseph Nonge
- 30' L. Sane · I. Jakobs 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Haidara ▼ J. Nonge
- 53' ▲ T. Bingol ▼ M. Susoho
- 64' ▲ B. Petkovic ▼ S. Dursun
- 64' ▲ C. Keles ▼ R. Rivas
- 66' ▲ N. Lang ▼ R. Sallai
- 67' ▲ W. Singo ▼ S. Boey
- 72' 1-1 B. Petkovic · T. Bingol
- 75' ▲ M. Lemina ▼ L. Torreira
- 75' ▲ Y. Akgun ▼ I. Gundogan
- 80' ▲ M. Icardi ▼ Gabriel Sara
- 87' ▲ D. Churlinov ▼ D. Agyei
- FT1-1
Đội hình
- 1U. Cakir 6.9
- 93S. Boey ▼ 67' 7.2
- 6D. Sanchez 6.9
- 42A. Bardakci 7.3
- 4I. Jakobs ⇢ 7.2
- 34L. Torreira ▼ 75' 7.3
- 20I. Gundogan ▼ 75' 6.9
- 10L. Sane ⚽ 7.9
- 8Gabriel Sara ▼ 80' 6.7
- 7R. Sallai ▼ 66' 6.7
- 53B. A. Yilmaz 6.3
Dự bị 10
- 12B. Sen
- 99M. Lemina ▲ 75' 6.7
- 11Y. Akgun ▲ 75' 6.7
- 90W. Singo ▲ 67' 6.2
- 17E. Elmali
- 23K. Ayhan
- 9M. Icardi ▲ 80' 6.3
- 77N. Lang ▲ 66' 6.9
- 21A. Kutucu
- 74R. Nhaga
- 83S. Oztasdelen 7.3
- 22A. Oguz 6.5
- 2A. Dijksteel 6.9
- 6H. Smolcic 7.5
- 99R. Rivas ▼ 64' 6.2
- 20M. Susoho ▼ 53' 6.3
- 14Show 6.3
- 8H. Keita 6.6
- 7D. Agyei ▼ 87' 6.3
- 19S. Dursun ▼ 64' 6.5
- 98J. Nonge ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 21M. Haidara ▲ 46' 7.0
- 10K. Linetty
- 18F. Gedik
- 9B. Petkovic ⚽ ▲ 64' 7.5
- 75T. Bingol ▲ 53' 6.9
- 23S. Yalcin
- 17D. Churlinov ▲ 87' 6.6
- 70C. Keles ▲ 64' 6.5
- 16D. Ceylan
Thống kê
00⚑4
⚑110
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị4
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
609Chuyền bóng292
530Chuyền chính xác219
87%Chính xác chuyền75%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu41
117Ghi được34
62Thủng lưới43
2.09Bàn thắng mỗi trận0.83
16Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn11
65Hiệp hai17