Kocaelispor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Amed

Kocaelispor vs Amed

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 2-0 Amed tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 0, Amed thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Phong độ
LLWWW Kocaelispor
WWLWD Amed
  1. 16' B. Kutlu · A. Dijksteel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' U. Meras M. Yesil
  4. 60' U. Yildiz M. Susoho
  5. 68' G. Gul C. Ustundag
  6. 68' M. Diagne S. Ballet
  7. 70' M. Maglica G. Sousa
  8. 80' R. Lutin R. Raveloson
  9. 85' E. Bilim B. Kutlu
  10. 85' M. Altunbas D. Agyei
  11. 85' F. Soyalp D. Saba
  12. 86' Alban Lafont
  13. 86' Lumbardh Dellova
  14. 87' M. Maglica · U. Yildiz 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Selcuk Inan
  1. 83S. Oztasdelen 7.2
  2. 2A. Dijksteel 7.2
  3. 4T. Zoukrou 7.3
  4. 5E. Ortakaya 8.3
  5. 21M. Haidara 7.9
  6. 14Show 6.6
  7. 11G. Sousa ▼ 70' 6.3
  8. 10B. Kutlu ▼ 85' 7.6
  9. 20M. Susoho ▼ 60' 6.6
  10. 32M. Baku 7.2
  11. 7D. Agyei ▼ 85' 6.2

Dự bị 10

  1. 23O. Piri
  2. 6M. Maglica ▲ 70' 7.7
  3. 3M. Cinan
  4. 41O. Oztonga
  5. 27E. Bilim ▲ 85' 6.7
  6. 22U. Yildiz ▲ 60' 7.0
  7. 26M. Altunbas ▲ 85' 6.5
  8. 19H. Karatas
  9. 17A. Ozyar
  10. 89B. Yildiz
Amed Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Besnik Hasi
  1. 40A. Lafont 5.9
  2. 7E. Krasniqi 5.9
  3. 21M. Yesil ▼ 46' 6.3
  4. 4D. Bates 7.3
  5. 5L. Dellova 6.9
  6. 91D. Saba ▼ 85' 6.9
  7. 22R. Raveloson ▼ 80' 6.6
  8. 6C. Ustundag ▼ 68' 6.5
  9. 11Y. Sor 6.3
  10. 10S. Ballet ▼ 68' 6.3
  11. 99G. Orban 6.0

Dự bị 10

  1. 27B. Bozan
  2. 47K. Demirtas
  3. 17U. Meras ▲ 46' 6.5
  4. 3M. Acer
  5. 33A. Cisse
  6. 18G. Gul ▲ 68' 6.9
  7. 8F. Soyalp ▲ 85' 6.3
  8. 93R. Lutin ▲ 80' 6.5
  9. 45M. Diagne ▲ 68' 6.5
  10. 74M. Khalil

Thống kê

003
720
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm12
3Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
377Chuyền bóng465
293Chuyền chính xác390
78%Chính xác chuyền84%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Amed
4 7 - 5 +2 7
6
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
7
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
8
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
9
Rizespor
3 3 - 3 0 6
10
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
11
Gaziantep F.K.
3 3 - 3 0 4
12
Alanyaspor
3 3 - 3 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
3 5 - 7 -2 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

4Trận đấu5
5Ghi được9
3Thủng lưới5
1.25Bàn thắng mỗi trận1.8
2Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu