Kocaelispor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Amed

Kocaelispor vs Amed

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 1-0 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 0, Amed thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
Sân vận động
Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Phong độ
LLWWW Kocaelispor
WWLWD Amed
  1. 13' M. Acer U. Gezer
  2. 21' Marcão · A. Oğuz 1-0
  3. 40' Pedrinho
  4. HT1-0
  5. 64' M. Cinan E. Gedik
  6. 64' Fernando Andrade C. Keita
  7. 71' Aaron Appindangoyé
  8. 74' T. Serbest Pedrinho
  9. 75' M. Tunalı Marcão
  10. 83' M. Altıntaş B. Adekanye
  11. 83' Ç. Orhan Bruno Lourenço
  12. 85' J. Vuković C. Çelik
  13. 85' A. Sağat O. Çağlayan
  14. 90'+1 Tarkan Serbest
  15. 90'+5 Josip Vuković
  16. FT1-0

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 35G. Değirmenci
  2. 22A. Oğuz
  3. 5A. Appindangoyé
  4. 88C. Osmanpaşa
  5. 19E. Gedik▼ 64'
  6. 6Pedrinho▼ 74'
  7. 17O. Çağlayan▼ 85'
  8. 8C. Çelik▼ 85'
  9. 23S. Yalçın
  10. 20Ryan Mendes
  11. 10Marcão▼ 75'

Dự bị 10

  1. 3M. Cinan▲ 64'
  2. 15T. Serbest▲ 74'
  3. 45M. Tunalı▲ 75'
  4. 4J. Vuković▲ 85'
  5. 9A. Sağat▲ 85'
  6. 18F. Gedik
  7. 91A. Göcen
  8. 32M. Yılmaz
  9. 41O. Öztonga
  10. 70B. Alıcı
Amed Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Çetin
  1. 31E. Kardeşler
  2. 7M. Uçar
  3. 21M. Yeşil
  4. 15U. Gezer▼ 13'
  5. 19Ö. Bayram
  6. 6Y. Cassubie
  7. 20B. Adekanye▼ 83'
  8. 8Bruno Lourenço▼ 83'
  9. 11A. Traoré
  10. 27D. Moreno
  11. 25C. Keita▼ 64'

Dự bị 9

  1. 5M. Acer▲ 13'
  2. 99Fernando Andrade▲ 64'
  3. 77M. Altıntaş▲ 83'
  4. 10Ç. Orhan▲ 83'
  5. 35A. Koç
  6. 23Y. Ceylan
  7. 24B. Tur
  8. 22D. Davas
  9. 1B. Kaya

Thống kê

033
100
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm2
4Trúng đích1
4Chệch đích1
2Bị chặn0
3Phạt góc1
3Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
398Chuyền bóng471
77%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
80Ghi được46
53Thủng lưới38
1.82Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu