Amed vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Amed 3-0 Kocaelispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Amed thắng 1, hòa 0, Kocaelispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- Şanlıurfa 11 Nisan Stadyumu, Şanlıurfa
- Phong độ
- WWLWD Amed
- LLWWW Kocaelispor
- 4' Gökhan Değirmenci
- 8' ▲ H. Tekin ▼ M. Caktaš
- 19' Muharrem Cinan
- 19' Muharrem Cinan
- 32' O. Aydin · S. Kurt 1-0
- 33' ▲ Ç. Orhan ▼ M. Yeşil
- HT1-0
- 46' ▲ E. Gedik ▼ B. Alıcı
- 52' Josip Vuković
- 60' ▲ C. Çelik ▼ O. Çağlayan
- 60' ▲ F. Gedik ▼ Ryan Mendes
- 62' ▲ Y. Ceylan ▼ B. Tur
- 62' ▲ S. Odabaşoğlu ▼ S. Kurt
- 63' A. Traoré 2-0
- 69' ▲ U. Gezer ▼ O. Aydin
- 74' Çekdar Orhan
- 79' ▲ M. Yılmaz ▼ A. Oğuz
- 86' A. Traoré · B. Assombalonga 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Aslan 6.9
- 24B. Tur ▼ 62' 7.2
- 21M. Yeşil ▼ 33' 6.9
- 36N. Nkoulou 7.2
- 35A. Koç 7.9
- 6Y. Cassubie 7.5
- 65O. Aydin ⚽ ▼ 69' 8.3
- 7M. Uçar 7.7
- 18S. Kurt ⇢ ▼ 62' 7.3
- 11A. Traoré ⚽2 9.3
- 14B. Assombalonga ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 10Ç. Orhan ▲ 33' 6.5
- 23Y. Ceylan ▲ 62' 6.9
- 5S. Odabaşoğlu ▲ 62' 7.2
- 15U. Gezer ▲ 69' 6.6
- 77E. Sasa
- 99Y. Taylan
- 96V. Sapan
- 83O. Doğan
- 4V. Çetin
- 35G. Değirmenci 3.0
- 22A. Oğuz ▼ 79' 6.7
- 5A. Appindangoyé 6.7
- 15T. Serbest 6.3
- 3M. Cinan 3.3
- 4J. Vuković 6.3
- 6Pedrinho 6.6
- 70B. Alıcı ▼ 46' 6.5
- 17O. Çağlayan ▼ 60' 6.3
- 20Ryan Mendes ▼ 60' 6.3
- 11M. Caktaš ▼ 8' 6.5
Dự bị 10
- 1H. Tekin ▲ 8' 5.7
- 19E. Gedik ▲ 46' 6.5
- 8C. Çelik ▲ 60' 6.2
- 18F. Gedik ▲ 60' 6.5
- 32M. Yılmaz ▲ 79' 6.3
- 41O. Öztonga
- 88C. Osmanpaşa
- 45M. Tunalı
- 10Marcão
- 9A. Sağat
Thống kê
01⚑4
⚑212
73%Kiểm soát bóng27%
20Dứt điểm3
7Trúng đích0
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc2
2Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua3
673Chuyền bóng243
610Chuyền chính xác189
91%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
46Ghi được80
38Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai44