İstanbul Başakşehir F.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kocaelispor

İstanbul Başakşehir F.K. vs Kocaelispor

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 2-0 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3, hòa 1, Kocaelispor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
LLWWW Kocaelispor
  1. 14' C. Operi · A. Fayzullaev 1-0
  2. 29' Emin Bayram
  3. 31' Tayfur Bingöl
  4. HT1-0
  5. 51' Abbosbek Fayzullaev
  6. 63' Y. Sari A. Fayzullaev
  7. 67' M. Altunbas B. Kutlu
  8. 72' E. Shomurodov · A. Skov Olsen 2-0
  9. 75' D. Selke E. Shomurodov
  10. 75' U. Bozok B. Yildirim
  11. 76' E. Ortakaya T. Bingol
  12. 81' Tanguy Zoukrou
  13. 85' E. Bilim D. Agyei
  14. 85' A. Ozyar M. Baku
  15. 89' H. Gureler A. Skov Olsen
  16. 90'+2 Ömer Ali Şahiner
  17. 90' O. Ergun J. Kaluzinski
  18. FT2-0

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuri Sahin
  1. 16M. Sengezer
  2. 42O. Sahiner
  3. 23E. Bayram
  4. 3J. Opoku
  5. 21C. Operi
  6. 8O. Kemen
  7. 18J. Kaluzinski▼ 90'
  8. 70A. Skov Olsen▼ 89'
  9. 14E. Shomurodov▼ 75'
  10. 11A. Fayzullaev▼ 63'
  11. 91B. Yildirim▼ 75'

Dự bị 10

  1. 98D. Dilmen
  2. 33M. Karbownik
  3. 15H. Gureler▲ 89'
  4. 19B. Ozcan
  5. 4O. Ergun▲ 90'
  6. 20U. Gunes
  7. 9D. Selke▲ 75'
  8. 7Y. Sari▲ 63'
  9. 77I. Brnic
  10. 17U. Bozok▲ 75'
Kocaelispor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Selcuk Inan
  1. 83S. Oztasdelen
  2. 99R. Rivas
  3. 4T. Zoukrou
  4. 2A. Dijksteel
  5. 21M. Haidara
  6. 22U. Yildiz
  7. 14Show
  8. 10B. Kutlu▼ 67'
  9. 7D. Agyei▼ 85'
  10. 32M. Baku▼ 85'
  11. 75T. Bingol▼ 76'

Dự bị 10

  1. 23O. Piri
  2. 3M. Cinan
  3. 5E. Ortakaya▲ 76'
  4. 41O. Oztonga
  5. 19H. Karatas
  6. 27E. Bilim▲ 85'
  7. 20M. Susoho
  8. 26M. Altunbas▲ 67'
  9. 17A. Ozyar▲ 85'
  10. 89B. Yildiz

Thống kê

028
220
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm8
5Trúng đích4
8Chệch đích2
4Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
469Chuyền bóng461
85%Chính xác chuyền84%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Amed
4 7 - 5 +2 7
6
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
7
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
8
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
9
Rizespor
3 3 - 3 0 6
10
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
11
Gaziantep F.K.
3 3 - 3 0 4
12
Alanyaspor
3 3 - 3 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
3 5 - 7 -2 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

10Trận đấu4
13Ghi được5
14Thủng lưới3
1.3Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn1
6Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu