İstanbul Başakşehir F.K. vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 1-0 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3, hòa 1, Kocaelispor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- LLWWW Kocaelispor
- 22' ▲ O. Ba ▼ J. Opoku
- HT0-0
- 46' ▲ O. Kemen ▼ U. Gunes
- 62' Berat Ayberk Özdemir
- 63' ▲ I. Brnic ▼ N. Da Costa
- 65' ▲ C. Keles ▼ K. Linetty
- 73' ▲ D. Selke ▼ M. Crespo
- 77' ▲ D. Churlinov ▼ D. Agyei
- 78' ▲ S. Yalcin ▼ H. Keita
- 85' ▲ J. Nonge ▼ S. Dursun
- 88' Botond Balogh
- 88' Ahmet Oğuz
- 90'+2 Ömer Ali Şahiner
- 90'+4 ▲ F. Ebosele ▼ Y. Sari
- 90'+3 ▲ F. Gedik ▼ Show
- 90' E. Shomurodov11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Sengezer 8.9
- 6O. Bulut 7.3
- 5L. Duarte 7.5
- 3J. Opoku ▼ 22' 6.9
- 42O. Sahiner 6.9
- 2B. Ozdemir 7.6
- 20U. Gunes ▼ 46' 6.9
- 7Y. Sari ▼ 90' 7.9
- 13M. Crespo ▼ 73' 6.9
- 10N. Da Costa ▼ 63' 6.2
- 14E. Shomurodov ⚽ 6.3
Dự bị 10
- 80D. Alemdar
- 8O. Kemen ▲ 46' 6.3
- 36F. Ebosele ▲ 90'
- 23D. Turuc
- 17O. Beyaz
- 18J. Kaluzinski
- 9D. Selke ▲ 73' 6.6
- 77I. Brnic ▲ 63' 6.7
- 27O. Ba ▲ 22' 7.5
- 4O. Ergun
- 1A. Jovanovic 6.3
- 22A. Oguz 7.5
- 5B. Balogh 8.6
- 6H. Smolcic 6.6
- 2A. Dijksteel 6.9
- 8H. Keita ▼ 78' 6.9
- 14Show ▼ 90' 6.6
- 7D. Agyei ▼ 77' 6.6
- 10K. Linetty ▼ 65' 7.5
- 75T. Bingol 6.5
- 19S. Dursun ▼ 85' 6.3
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 3M. Cinan
- 11A. Sagat
- 15T. Serbest
- 17D. Churlinov ▲ 77' 6.3
- 18F. Gedik ▲ 90'
- 23S. Yalcin ▲ 78' 6.2
- 34O. Syrota
- 70C. Keles ▲ 65' 6.7
- 98J. Nonge ▲ 85' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm11
4Trúng đích6
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
445Chuyền bóng318
388Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền81%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
78Ghi được34
49Thủng lưới43
1.7Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn11
42Hiệp hai17