Kocaelispor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Kocaelispor vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 0-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 0, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Phong độ
LLWWW Kocaelispor
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 22' Umut Güneş
  2. HT0-0
  3. 60' B. Yildirim D. Selke
  4. 68' R. Rivas M. Cinan
  5. 68' D. Churlinov T. Bingol
  6. 73' I. Brnic A. Harit
  7. 83' K. Linetty M. Susoho
  8. 83' S. Yalcin H. Keita
  9. 83' N. Da Costa E. Shomurodov
  10. 90' C. Keles A. Oguz
  11. FT0-0

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Selcuk Inan
  1. 83S. Oztasdelen
  2. 22A. Oguz▼ 90'
  3. 2A. Dijksteel
  4. 6H. Smolcic
  5. 3M. Cinan▼ 68'
  6. 20M. Susoho▼ 83'
  7. 14Show
  8. 8H. Keita▼ 83'
  9. 7D. Agyei
  10. 19S. Dursun
  11. 75T. Bingol▼ 68'

Dự bị 10

  1. 35G. Degirmenci
  2. 10K. Linetty▲ 83'
  3. 99R. Rivas▲ 68'
  4. 18F. Gedik
  5. 98J. Nonge
  6. 9B. Petkovic
  7. 23S. Yalcin▲ 83'
  8. 17D. Churlinov▲ 68'
  9. 70C. Keles▲ 90'
  10. 16D. Ceylan
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuri Sahin
  1. 16M. Sengezer
  2. 42O. Sahiner
  3. 5L. Duarte
  4. 3J. Opoku
  5. 21C. Operi
  6. 8O. Kemen
  7. 20U. Gunes
  8. 7Y. Sari
  9. 14E. Shomurodov▼ 83'
  10. 25A. Harit▼ 73'
  11. 9D. Selke▼ 60'

Dự bị 10

  1. 80D. Alemdar
  2. 77I. Brnic▲ 73'
  3. 18J. Kaluzinski
  4. 6O. Bulut
  5. 10N. Da Costa▲ 83'
  6. 4O. Ergun
  7. 27O. Ba
  8. 13M. Crespo
  9. 88K. Karatas
  10. 91B. Yildirim▲ 60'

Thống kê

001
810
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm13
1Trúng đích2
8Chệch đích5
2Bị chặn6
1Phạt góc8
4Việt vị2
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
271Chuyền bóng529
70%Chính xác chuyền87%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
34Ghi được78
43Thủng lưới49
0.83Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu