Kocaelispor
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Konyaspor

Kocaelispor vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 1-2 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 0, Konyaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
Sân vận động
Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Phong độ
LWWWL Kocaelispor
LLLLW Konyaspor
  1. 45'+2 Show
  2. HT0-0
  3. 46' Deniz Türüç
  4. 51' Habib Keita
  5. 58' S. Dursun 1-0
  6. 65' E. Bardhi K. Olaigbe
  7. 65' B. Kramer A. Bosluk
  8. 69' K. Linetty T. Bingol
  9. 78' C. Keles D. Churlinov
  10. 78' B. Balogh H. Keita
  11. 82' M. Bjorlo M. Ibrahimoglu
  12. 85' T. Tasci D. Turuc
  13. 86' 1-1 B. Kramer
  14. 90'+2 Ahmet Oğuz
  15. 90'+2 Bahadır Han Güngördü
  16. 90' 1-2 J. Muleka11m
  17. FT1-2

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Selcuk Inan
  1. 35G. Degirmenci 7.2
  2. 22A. Oguz 6.7
  3. 2A. Dijksteel 5.3
  4. 6H. Smolcic 6.7
  5. 99R. Rivas 6.0
  6. 8H. Keita ▼ 78' 6.9
  7. 14Show 6.5
  8. 75T. Bingol ▼ 69' 6.7
  9. 7D. Agyei 6.3
  10. 19S. Dursun 7.7
  11. 17D. Churlinov ▼ 78' 6.9

Dự bị 10

  1. 83S. Oztasdelen
  2. 21M. Haidara
  3. 10K. Linetty ▲ 69' 6.2
  4. 18F. Gedik
  5. 98J. Nonge
  6. 97A. Ozyar
  7. 23S. Yalcin
  8. 3M. Cinan
  9. 70C. Keles ▲ 78' 6.5
  10. 5B. Balogh ▲ 78' 5.9
Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cagdas Atan
  1. 13B. Gungordu 6.6
  2. 23Y. Andzouana 6.5
  3. 39A. Nagalo 7.5
  4. 5U. Yazgili 6.3
  5. 24A. Bosluk ▼ 65' 6.9
  6. 16M. Jevtovic 6.9
  7. 18B. Kutlu 7.0
  8. 9D. Turuc ▼ 85' 6.9
  9. 77M. Ibrahimoglu ▼ 82' 6.3
  10. 70K. Olaigbe ▼ 65' 6.3
  11. 40J. Muleka 7.9

Dự bị 10

  1. 1D. Ertas
  2. 20R. Bazoer
  3. 32S. Svendsen
  4. 42M. Bjorlo ▲ 82' 6.6
  5. 21Jo Jin-ho
  6. 17D. Goncalves
  7. 10E. Bardhi ▲ 65' 7.5
  8. 99B. Kramer ▲ 65' 7.2
  9. 3K. Subasi
  10. 7T. Tasci ▲ 85' 6.3

Thống kê

038
720
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm19
3Trúng đích7
6Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
8Phạt góc7
2Việt vị0
21Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
313Chuyền bóng448
239Chuyền chính xác358
76%Chính xác chuyền80%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
34Ghi được67
43Thủng lưới58
0.83Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu