Konyaspor vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 2-3 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 1, hòa 0, Kocaelispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- LWWWL Kocaelispor
- -5' Uğurcan Yazğılı
- 21' Guilherme Haubert Sityá
- 26' ▲ J. Calusic ▼ U. Yazgili
- 38' Serdar Dursun
- 44' 0-1 T. Bingol
- 45'+2 Jackson Muleka
- 45'+3 Ahmet Oğuz
- HT0-1
- 46' ▲ E. Bardhi ▼ M. Bjorlo
- 46' ▲ A. Dijksteel ▼ A. Oguz
- 48' Botond Balogh
- 51' Pedrinho11m 1-1
- 61' Adil Demirbağ
- 63' 1-2 H. Keita · K. Linetty
- 71' 1-3 T. Bingol · H. Keita
- 74' ▲ Jo Jin-ho ▼ M. Ibrahimoglu
- 74' ▲ K. Akyazi ▼ A. Ndao
- 74' ▲ C. Keles ▼ D. Agyei
- 75' ▲ M. Bostan ▼ J. Muleka
- 77' U. Nayir · A. Demirbag 2-3
- 85' ▲ S. Yalcin ▼ J. Nonge
- 89' Aleksandar Jovanović
- 90'+5 Muharrem Cinan
- 90'+2 ▲ T. Serbest ▼ K. Linetty
- 90'+2 ▲ M. Cinan ▼ T. Bingol
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Ertas 5.5
- 23Y. Andzouana 7.0
- 5U. Yazgili ▼ 26' 6.9
- 4A. Demirbag ⇢ 7.2
- 12Guilherme 6.2
- 42M. Bjorlo ▼ 46' 6.2
- 77M. Ibrahimoglu ▼ 74' 6.5
- 8Pedrinho ⚽ 7.0
- 18A. Ndao ▼ 74' 6.7
- 22U. Nayir ⚽ 7.9
- 40J. Muleka ▼ 75' 6.9
Dự bị 10
- 13B. Gungordu
- 3K. Subasi
- 10E. Bardhi ▲ 46' 6.9
- 11M. Stefanescu
- 14M. Ibrahimoglu 6.5
- 15J. Calusic ▲ 26' 6.3
- 17M. Bostan ▲ 75' 6.5
- 20R. Bazoer
- 21Jo Jin-ho ▲ 74' 7.0
- 70K. Akyazi ▲ 74' 6.2
- 1A. Jovanovic 6.3
- 22A. Oguz ▼ 46' 6.7
- 5B. Balogh 6.0
- 6H. Smolcic 6.5
- 34O. Syrota 6.2
- 8H. Keita ⚽ ⇢ 7.6
- 10K. Linetty ⇢ ▼ 90' 7.0
- 7D. Agyei ▼ 74' 6.9
- 98J. Nonge ▼ 85' 6.7
- 75T. Bingol ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 19S. Dursun 6.3
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 27E. Bilim
- 18F. Gedik
- 15T. Serbest ▲ 90'
- 11A. Sagat
- 99R. Rivas
- 2A. Dijksteel ▲ 46' 6.3
- 3M. Cinan ▲ 90'
- 23S. Yalcin ▲ 85' 6.3
- 70C. Keles ▲ 74' 6.2
Thống kê
04⚑3
⚑450
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi20
4Thẻ vàng5
0Cứu thua1
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
379Chuyền bóng303
308Chuyền chính xác233
81%Chính xác chuyền77%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
67Ghi được34
58Thủng lưới43
1.49Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai17