Antalyaspor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Pendikspor

Antalyaspor vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 1-2 Pendikspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 4, hòa 1, Pendikspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Phong độ
LLWLW Antalyaspor
WDLWD Pendikspor
  1. 13' A. Buksa11m 1-0
  2. 15' 1-1 M. Thiam
  3. 19' Erencan Yardımcı
  4. 23' Emre Uzun
  5. 43' Adam Buksa
  6. 45'+6 1-2 H. Akbunar · E. Özgenç
  7. HT1-2
  8. 46' B. Assombalonga E. Uzun
  9. 46' D. Milošević U. Akyol
  10. 54' Güray Vural
  11. 54' Abdoulay Diaby
  12. 60' F. Midtsjø A. Diaby
  13. 65' Emre Taşdemir
  14. 67' Veysel Sarı
  15. 73' Sander van de Streek
  16. 74' Sander van de Streek
  17. 81' E. Çekiçi H. Akbunar
  18. 81' U. Nayir E. Yardımcı
  19. 82' M. Yılmaz G. Vural
  20. 90'+4 E. Eze M. Thiam
  21. FT1-2

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Yalçın
  1. 1Helton Leite 8.0
  2. 17E. Yeşilyurt 6.5
  3. 89V. Sarı 6.6
  4. 21Ö. Toprak 7.5
  5. 11G. Vural ▼ 82' 6.3
  6. 19U. Akyol ▼ 46' 6.9
  7. 18J. Kałuziński 7.2
  8. 80E. Uzun ▼ 46' 6.2
  9. 22S. van de Streek 5.3
  10. 9A. Buksa 7.2
  11. 10S. Larsson 6.9

Dự bị 8

  1. 97B. Assombalonga ▲ 46' 6.6
  2. 20D. Milošević ▲ 46' 6.9
  3. 27M. Yılmaz ▲ 82' 6.6
  4. 44Naldo
  5. 23A. Dadakdeniz
  6. 4A. Gërxhaliu
  7. 8D. Šarić
  8. 34D. Özkan
Pendikspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: İ. Üzülmez
  1. 1E. Canpolat 7.2
  2. 22E. Özgenç 7.9
  3. 33A. Öztürk 7.0
  4. 23Welinton 7.2
  5. 3E. Taşdemir 6.9
  6. 5B. Ndiaye 7.3
  7. 58G. Kaya 6.6
  8. 27M. Thiam ▼ 90' 7.7
  9. 11H. Akbunar ▼ 81' 9.0
  10. 99E. Yardımcı ▼ 81' 7.2
  11. 21A. Diaby ▼ 60' 6.5

Dự bị 10

  1. 18F. Midtsjø ▲ 60' 7.2
  2. 8E. Çekiçi ▲ 81' 7.3
  3. 17U. Nayir ▲ 81' 6.9
  4. 90E. Eze ▲ 90'
  5. 20B. Sülüngöz
  6. 15U. Toy
  7. 14J. Rassoul
  8. 25E. Sayhan
  9. 13M. Akça
  10. 35B. Öğür

Thống kê

148
520
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm23
7Trúng đích10
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
8Phạt góc5
0Việt vị5
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua4
413Chuyền bóng291
335Chuyền chính xác226
81%Chính xác chuyền78%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu47
63Ghi được55
60Thủng lưới93
1.29Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu