Antalyaspor
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Pendikspor

Antalyaspor vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 2-3 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 4, hòa 1, Pendikspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Phong độ
LLWLW Antalyaspor
WDLWD Pendikspor
  1. 16' 0-1 Rogerio Thuram · M. Ozdemir
  2. 26' Güray Vural
  3. 29' Veysel Sarı
  4. 33' Kerem Kalafat
  5. 40' 0-2 Rogerio Thuram · H. Yesil
  6. 45'+1 Mevlut Simsek
  7. HT0-2
  8. 46' S. Karakoc V. Sari
  9. 46' N. Storm M. Simsek
  10. 46' A. Sagat S. Dikmen
  11. 53' E. B. Tivsiz F. Nzaba
  12. 62' A. Sagat · D. Sinik 1-2
  13. 63' Y. Sonmez E. Pekdemir
  14. 64' I. Manga K. Kalafat
  15. 71' S. van de Streek · N. Storm 2-2
  16. 72' G. Bitin Rogerio Thuram
  17. 73' 2-3 I. Manga · Y. Sonmez
  18. 74' Pedrinho
  19. 77' E. Yesilyurt D. Sinik
  20. 82' A. Ozkaya F. Dogan
  21. FT2-3

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bulent Korkmaz
  1. 21A. Yigiter 5.9
  2. 7B. Balci 6.3
  3. 89V. Sari ▼ 46' 6.3
  4. 15F. Nzaba ▼ 53' 6.2
  5. 11G. Vural 5.9
  6. 6S. Dikmen ▼ 46' 6.3
  7. 14Pedrinho 7.5
  8. 97M. Simsek ▼ 46' 6.3
  9. 8R. Safuri 7.3
  10. 70D. Sinik ▼ 77' 7.7
  11. 22S. van de Streek 7.3

Dự bị 10

  1. 99K. Arican
  2. 19S. Karakoc ▲ 46' 6.5
  3. 4E. B. Tivsiz ▲ 53' 6.3
  4. 17E. Yesilyurt ▲ 77' 6.3
  5. 27M. Yilmaz
  6. 20Y. Ilcin
  7. 44I. Chehaima
  8. 26N. Storm ▲ 46' 7.7
  9. 23A. Sagat ▲ 46' 7.3
  10. 10Y. Boli
Pendikspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Umut Eskikoy
  1. 97U. Yuvakuran 6.3
  2. 22K. Kalafat ▼ 64' 6.2
  3. 5B. Sulungoz 6.3
  4. 6V. Soldo 6.6
  5. 66F. Dogan ▼ 82' 6.2
  6. 41M. Ozdemir 7.7
  7. 28E. Pekdemir ▼ 63' 6.2
  8. 60B. Karadeniz 6.9
  9. 14H. Yesil 6.9
  10. 17S. Abifade 6.2
  11. 34Rogerio Thuram ⚽2 ▼ 72' 8.6

Dự bị 9

  1. 33H. Islek
  2. 30E. Koyuncu
  3. 4A. Ozkaya ▲ 82' 6.6
  4. 20Y. Sonmez ▲ 63' 7.2
  5. 12G. Bitin ▲ 72' 6.5
  6. 9J. Clarke-Harris
  7. 61O. Cakiroglu
  8. 87A. Ogulcan
  9. 27I. Manga ▲ 64' 7.5

Thống kê

0411
110
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm6
3Trúng đích5
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
11Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi20
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
471Chuyền bóng345
407Chuyền chính xác280
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
2
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
3
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
4
Kayserispor 0-0
7 10 - 3 +7 14
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor 0-0
7 6 - 15 -9 3
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
13Ghi được11
14Thủng lưới13
1.63Bàn thắng mỗi trận1.38
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu