Antalyaspor vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 3-2 Ümraniyespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 3, hòa 1, Ümraniyespor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Sân vận động
- Corendon Airlines Park, Antalya
- Trọng tài
- D. Tonusluoğlu
- Phong độ
- LLWLW Antalyaspor
- DDLLL Ümraniyespor
- 14' ▲ O. Ayık ▼ A. Bettaieb
- 30' Doğukan Sinik
- 33' 0-1 U. Nayir · K. Yılmaz
- 38' S. Larsson · D. Sinik 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ U. Akyol ▼ S. Gümüş
- 48' G. Vural 2-1
- 56' 2-2 O. Ayık · O. Gürbulak
- 72' ▲ A. Gerxhaliu ▼ Ö. Toprak
- 72' ▲ A. Ndao ▼ D. Sinik
- 73' ▲ A. Mršić ▼ D. Avounou
- 73' ▲ S. Göksu ▼ O. Gürbulak
- 73' ▲ J. Sekidika ▼ Geraldo
- 76' Veysel Sarı
- 79' ▲ A. Mehmedi ▼ S. Nakajima
- 84' Jesse Sekidika
- 87' ▲ Fredy ▼ E. Rakip
- 87' ▲ V. Gheorghe ▼ O. Ayık
- 90'+4 Fredy
- 90'+3 Fredy · S. Larsson 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 90Helton Leite 6.2
- 7B. Balcı 6.6
- 89V. Sarı 7.3
- 21Ö. Toprak ▼ 72' 6.5
- 11G. Vural ⚽ 7.3
- 6E. Rakip ▼ 87' 6.9
- 8Fernando 7.7
- 77S. Gümüş ▼ 46' 6.2
- 22S. Nakajima ▼ 79' 6.7
- 70D. Sinik ⇢ ▼ 72' 6.7
- 20S. Larsson ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 10
- 19U. Akyol ▲ 46' 6.5
- 4A. Gerxhaliu ▲ 72' 6.2
- 18A. Ndao ▲ 72' 6.6
- 14A. Mehmedi ▲ 79' 6.7
- 16Fredy ⚽ ▲ 87' 7.2
- 36E. Bilsel
- 35A. Dadakdeniz
- 30M. Erdilman
- 2S. Floranus
- 3C. Sertel
- 13O. Özdemir 7.0
- 90S. Popov 6.2
- 5I. Sackey 7.5
- 24A. Epureanu 6.9
- 3E. Lenjani 6.9
- 20O. Gürbulak ⇢ ▼ 73' 7.9
- 41K. Yılmaz ⇢ 7.0
- 14D. Avounou ▼ 73' 6.9
- 29Geraldo ▼ 73' 7.0
- 18U. Nayir ⚽ 7.7
- 27A. Bettaieb ▼ 14' 6.5
Dự bị 10
- 11O. Ayık ⚽ ▲ 14' 7.2
- 39A. Mršić ▲ 73' 6.5
- 8S. Göksu ▲ 73' 6.3
- 77J. Sekidika ▲ 73' 4.9
- 7V. Gheorghe ▲ 87' 6.5
- 34A. Demir
- 44T. Glumac
- 35B. Özer
- 6Y. Mertoğlu
- 23F. Şanlitürk
Thống kê
03⚑8
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm7
10Trúng đích4
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
455Chuyền bóng361
333Chuyền chính xác258
73%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu47
61Ghi được71
76Thủng lưới76
1.24Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai37