Ümraniyespor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Antalyaspor

Ümraniyespor vs Antalyaspor

Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 0-1 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 0, hòa 1, Antalyaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Trọng tài
Ç. Altay
Phong độ
DDLLL Ümraniyespor
LLWLW Antalyaspor
  1. HT0-0
  2. 57' Geraldo
  3. 59' 0-1 H. Wright · B. Balcı
  4. 61' S. Larsson A. Ndao
  5. 61' S. Gümüş H. Ghacha
  6. 66' Soner Aydoğdu
  7. 68' N. Gagnidze A. Mršić
  8. 68' Y. Del Valle O. Ayık
  9. 68' V. Gheorghe Geraldo
  10. 73' M. Mimaroğlu A. Bettaieb
  11. 76' Fredy H. Wright
  12. 76' H. Özmert S. Aydoğdu
  13. 81' Fernando
  14. 82' I. Sackey O. Gürbulak
  15. 85' V. Sarı Fernando
  16. FT0-1

Đội hình

Ümraniyespor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Uçar
  1. 1S. Kırıntılı 6.3
  2. 8S. Göksu 7.3
  3. 33Allyson 7.2
  4. 44T. Glumac 6.6
  5. 3E. Lenjani 6.9
  6. 20O. Gürbulak ▼ 82' 6.6
  7. 29Geraldo ▼ 68' 7.3
  8. 39A. Mršić ▼ 68' 7.0
  9. 14D. Avounou 7.3
  10. 11O. Ayık ▼ 68' 6.2
  11. 27A. Bettaieb ▼ 73' 6.3

Dự bị 10

  1. 30N. Gagnidze ▲ 68' 6.7
  2. 28Y. Del Valle ▲ 68' 6.9
  3. 7V. Gheorghe ▲ 68' 6.3
  4. 10M. Mimaroğlu ▲ 73' 6.2
  5. 5I. Sackey ▲ 82' 6.9
  6. 17E. Nefiz
  7. 4M. Eser
  8. 23F. Şanlitürk
  9. 88T. Hacımustafaoğlu
  10. 13O. Özdemir
Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Şahin
  1. 25R. Boffin 7.5
  2. 7B. Balcı 7.2
  3. 21Ö. Toprak 7.2
  4. 13F. Kudryashov 7.5
  5. 11G. Vural 7.5
  6. 8Fernando ▼ 85' 7.0
  7. 5S. Aydoğdu ▼ 76' 6.9
  8. 18A. Ndao ▼ 61' 7.0
  9. 10Luiz Adriano 6.5
  10. 27H. Ghacha ▼ 61' 6.9
  11. 9H. Wright ▼ 76' 6.9

Dự bị 10

  1. 20S. Larsson ▲ 61' 6.7
  2. 77S. Gümüş ▲ 61' 6.6
  3. 16Fredy ▲ 76' 6.7
  4. 88H. Özmert ▲ 76' 6.7
  5. 89V. Sarı ▲ 85' 6.3
  6. 3C. Sertel
  7. 14A. Mehmedi
  8. 2S. Floranus
  9. 17G. Bayrakdar
  10. 1A. Uysal

Thống kê

014
520
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm11
2Trúng đích2
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
392Chuyền bóng473
316Chuyền chính xác397
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

47Trận đấu49
71Ghi được61
76Thủng lưới76
1.51Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu