Ümraniyespor vs Antalyaspor
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 1-2 Antalyaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 0, hòa 1, Antalyaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Trọng tài
- Yusuf Ziya Gunduz, Türkiye
- Phong độ
- DDLLL Ümraniyespor
- LLWLW Antalyaspor
- 14' Melih Bostan · Muhammet Tunahan Tasci 1-0
- 45' ▲ Ramzi Safuri ▼ Ensar Tivsiz
- HT1-0
- 56' ▲ Toheeb Adeola Kosoko ▼ Muhammet Tunahan Tasci
- 56' ▲ Alejandro Blanco ▼ Melih Bostan
- 64' ▲ Mevlüt Şimşek ▼ Soner Dikmen
- 64' ▲ Hasan Yakub İlçin ▼ Doğukan Sinik
- 73' 1-1 Güray Vural · Nuno Da Costa
- 73' ▲ Bengali-Fodé Koita ▼ Santeri Hostikka
- 73' ▲ Atalay Babacan ▼ Kerem Sen
- 77' Bengali-Fodé Koita
- 80' ▲ Yusuf Deniz Şaş ▼ Serkan Göksu
- 83' Mevlüt Şimşek
- 85' Berat Yılmaz
- 87' F. Nzaba
- 87' ▲ Samet Yalcin ▼ Pedrinho
- 90'+3 1-2 Güray Vural
- 90'+6 ▲ Veysel Sarı ▼ Sander van de Streek
- FT1-2
Đội hình
- 35C. Topaloğlu 6.3
- 8S. Göksu ▼ 80' 6.4
- 58M. Kartal 6.3
- 44T. Glumac 6.5
- 88E. Gedik 5.7
- 16K. Şen ▼ 73' 5.6
- 10A. Đokanović 6.0
- 17Berat Yılmaz 6.0
- 77T. Taşçı ⇢ 7.1
- 9M. Bostan ⚽ ▼ 56' 7.8
- 7S. Hostikka ▼ 73' 6.4
Dự bị 10
- 11Álex Blanco ▲ 56' 5.9
- 55F. Koita 6.1
- 12Toheeb Kosoko ▲ 56' 6.1
- 13Ö. Köklü
- 6David Chisom Otugo
- 59Yunus Emre Yılmaz
- 26B. Çakır
- 19T. Özdemir
- 30Yusuf Deniz Şaş ▲ 80' 5.8
- 20A. Babacan ▲ 73' 6.2
- 77F. Pseftis 6.3
- 7B. Balcı 7.4
- 4Bugra Tivsiz Ensar 6.9
- 15F. Nzaba 6.7
- 19S. Karakoç 7.6
- 6S. Dikmen ▼ 64' 7.2
- 14Pedrinho ▼ 87' 6.8
- 11G. Vural ⚽2 9.5
- 22S. van de Streek ▼ 90' 6.4
- 70D. Sinik ▼ 64' 6.5
- 9Nuno da Costa ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 97M. Şimşek ▲ 64' 6.2
- 89V. Sarı ▲ 90' 0
- 8R. Safouri 6.8
- 5Ö. Beyaz
- 99K. Arıcan
- 23A. Sağat
- 18S. Yalçın 6.3
- 17E. Yeşilyurt
- 27M. Yılmaz
- 20Hasan Yakub İlçin ▲ 64' 6.2
Thống kê
02⚑3
⚑620
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm18
2Trúng đích5
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc6
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
307Chuyền bóng631
232Chuyền chính xác555
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
6Ghi được13
14Thủng lưới14
0.75Bàn thắng mỗi trận1.63
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai7