Mersin Talimyurdu SK
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Eskişehirspor

Mersin Talimyurdu SK vs Eskişehirspor

Tỷ số chung cuộc: Mersin Talimyurdu SK 1-2 Eskişehirspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mersin Talimyurdu SK thắng 1, hòa 1, Eskişehirspor thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Trọng tài
Mete Kalkavan, Turkey
Phong độ
LLLDL Mersin Talimyurdu SK
LLWLW Eskişehirspor
  1. 31' Serkan Balci
  2. 37' M. Tas · Gökçek Vederson 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Bokila A. Hadžić
  5. 54' M. Uçar A. Méyé Me Ndong
  6. 55' 1-1 M. Uçar · N. Çiftçi
  7. 62' H. Olkan Tita
  8. 70' T. Okriashvili N. Çiftçi
  9. 71' Milan Mitrović
  10. 81' B. Afsarli A. Khalili
  11. 84' Emre Gungor
  12. 90' Mehmet Murat Uçar
  13. 90' 1-2 T. Okriashvili · Jordi Figueras
  14. FT1-2

Đội hình

Mersin Talimyurdu SK
  1. 23N. Şahin 6.9
  2. 30S. Balci 6.8
  3. 6Gökçek Vederson 7.0
  4. 3L. Sadiku 6.4
  5. 15M. Mitrović 6.8
  6. 7G. Varol 5.2
  7. 5M. Ceylan 7.0
  8. 39E. Tozlu 6.7
  9. 55A. Khalili ▼ 81' 7.1
  10. 25M. Tas 7.4
  11. 10Tita ▼ 62' 7.0

Dự bị 6

  1. 92H. Olkan ▲ 62' 6.0
  2. 42B. Afsarli ▲ 81' 5.8
  3. 96A. Çukadar
  4. 47K. Oğrak
  5. 66G. Akkan
  6. 90M. Yildirim
Eskişehirspor
  1. 1A. Vural 6.6
  2. 23E. Güngör 7.5
  3. 5S. Coskun 6.1
  4. 21Jordi Figueras 7.1
  5. 65K. Corekci 7.3
  6. 88A. Hadžić ▼ 46' 6.3
  7. 66K. Karakas 6.8
  8. 9E. Bekdemir 8.1
  9. 92G. Čaušić 6.9
  10. 27N. Çiftçi ▼ 70' 7.2
  11. 99A. Méyé Me Ndong ▼ 54' 6.5

Dự bị 7

  1. 35J. Bokila ▲ 46' 6.6
  2. 77M. Uçar ▲ 54' 7.2
  3. 80T. Okriashvili ▲ 70' 7.4
  4. 14D. Toköz
  5. 22Dossa Júnior
  6. 33A. Öden
  7. 87S. Ören

Thống kê

028
320
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm12
2Trúng đích7
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị0
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
427Chuyền bóng401
344Chuyền chính xác328
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
34 75 - 35 +40 79
2
Fenerbahçe S.K.
34 60 - 27 +33 74
3
Konyaspor
34 44 - 33 +11 66
6
Galatasaray S.K.
34 69 - 49 +20 51
8
Akhisarspor
34 42 - 41 +1 46
9
Antalyaspor
34 53 - 52 +1 45
11
Bursaspor
34 47 - 55 -8 44
12
Trabzonspor
34 40 - 59 -19 40
13
Rizespor
34 39 - 48 -9 37
14
Gaziantepspor
34 31 - 50 -19 36
15
Kayserispor
34 25 - 41 -16 34
16
Sivasspor
34 34 - 48 -14 31
17
Eskişehirspor
34 39 - 64 -25 30
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
44Ghi được51
87Thủng lưới75
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu