Eskişehirspor
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mersin Talimyurdu SK

Eskişehirspor vs Mersin Talimyurdu SK

Tỷ số chung cuộc: Eskişehirspor 6-0 Mersin Talimyurdu SK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eskişehirspor thắng 8, hòa 1, Mersin Talimyurdu SK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Sân vận động
Yeni Eskişehir Stadyumu, Eskişehir
Trọng tài
S. Abay
Phong độ
LLWLW Eskişehirspor
LLLDL Mersin Talimyurdu SK
  1. 6' Bruno Mezenga 1-0
  2. 31' Gökhan Akkan
  3. 34' Hakan Olkan
  4. 35' E. Zengin11m 2-0
  5. 37' Tolga Sahin
  6. 39' Serol Demirhan
  7. HT2-0
  8. 46' Gökhan Akkan
  9. 46' Gökhan Akkan
  10. 50' M. Metin A. Bener
  11. 59' Kudbettin Tekin Ograk
  12. 62' E. Zengin 3-0
  13. 73' D. Toköz H. Gücer
  14. 75' H. Acar 4-0
  15. 78' B. Sönmez K. Oğrak
  16. 79' S. Kaloglu R. Pedriel
  17. 81' Milan Mitrovic
  18. 84' M. Uçar C. Ofoedu
  19. 85' Bruno Mezenga 5-0
  20. 88' F. Polat R. Övüç
  21. 89' M. Uçar 6-0
  22. FT6-0

Đội hình

Eskişehirspor Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Özalan
  1. 25R. Boffin
  2. 20T. Çamdal
  3. 65K. Çörekçi
  4. 41H. Çinemre
  5. 50H. Gücer ▼ 73'
  6. 8U. İnceman
  7. 10E. Zengin
  8. 61R. Övüç ▼ 88'
  9. 4H. Acar
  10. 80Bruno Mezenga
  11. 11C. Ofoedu ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 6D. Toköz ▲ 73'
  2. 7M. Uçar ▲ 84'
  3. 55F. Polat ▲ 88'
  4. 5B. Dabanlı
  5. 15Bilal Özer
  6. 30J. Akaminko
  7. 33K. Erdoğan
Mersin Talimyurdu SK Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Gülerce
  1. 13N. Mihaylov
  2. 15M. Mitrović
  3. 6S. Demirhan
  4. 24H. Olkan
  5. 66G. Akkan
  6. 77G. Varol
  7. 5K. Oğrak ▼ 78'
  8. 10T. Şahin
  9. 9R. Pedriel ▼ 79'
  10. 86Tita
  11. 11A. Bener ▼ 50'

Dự bị 7

  1. 7M. Metin ▲ 50'
  2. 14B. Sönmez ▲ 78'
  3. 81S. Kaloglu ▲ 79'
  4. 23H. Daş
  5. 32M. Ağgül
  6. 65E. Özyaylaz
  7. 99F. Aydemir

Thống kê

004
671
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm4
8Trúng đích0
8Chệch đích4
4Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2

So sánh

38Trận đấu35
68Ghi được36
50Thủng lưới76
1.79Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu