Eskişehirspor vs Mersin Talimyurdu SK
Tỷ số chung cuộc: Eskişehirspor 3-2 Mersin Talimyurdu SK tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eskişehirspor thắng 8, hòa 1, Mersin Talimyurdu SK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Trọng tài
- Cuneyt Cakir, Turkey
- Phong độ
- LWLWD Eskişehirspor
- LLLDL Mersin Talimyurdu SK
- 29' M. Mitrovićphản lưới 1-0
- 43' Emre Güral
- 43' E. Güral · E. Bekdemir 2-0
- 45' Kamil Çörekci
- HT2-0
- 46' ▲ Tita ▼ M. Ceylan
- 55' ▲ Welliton ▼ P. Nakoulma
- 59' ▲ K. Kanak ▼ S. Pinto
- 68' 2-1 Welliton · R. Pedriel
- 70' E. Bekdemir · K. Kanak 3-1
- 79' ▲ M. Tas ▼ S. Kaloglu
- 82' ▲ A. Öztürk ▼ K. Corekci
- 88' Raheem Lawal
- 88' ▲ N. Ben Khalifa ▼ E. Güral
- 89' 3-2 M. Mitrović · Gökçek Vederson
- 90' Milan Mitrović
- FT3-2
Đội hình
- 25R. Boffin 6.2
- 3A. Karaer 6.3
- 5S. Coskun 6.6
- 4B. Parlak 6.9
- 65K. Corekci ▼ 82' 7.1
- 28T. Nzuzi 6.8
- 10R. Lawal 7.2
- 9E. Bekdemir ⚽ ⇢ 8.1
- 92G. Čaušić 7.4
- 7E. Güral ⚽ ▼ 88' 7.7
- 15S. Pinto ▼ 59' 6.6
Dự bị 7
- 17K. Kanak ▲ 59' 6.8
- 6A. Öztürk ▲ 82' 6.4
- 13N. Ben Khalifa ▲ 88'
- 14D. Toköz
- 23E. Güngör
- 60Ö. Çek
- 87S. Ören
- 90M. Yildirim 6.6
- 30S. Balci 6.6
- 76S. Çetin 6.3
- 6Gökçek Vederson ⇢ 6.7
- 15M. Mitrović ⚽ 6.9
- 5M. Ceylan ▼ 46' 6.6
- 13O. Delibalta 6.0
- 55A. Khalili 7.0
- 17S. Kaloglu ▼ 79' 6.4
- 58R. Pedriel ⇢ 7.0
- 22P. Nakoulma ▼ 55' 5.8
Dự bị 7
- 10Tita ▲ 46' 6.6
- 11Welliton ⚽ ▲ 55' 7.1
- 25M. Tas ▲ 79' 6.2
- 1N. Mihaylov
- 7G. Varol
- 39E. Tozlu
- 88S. Demirhan
Thống kê
03⚑5
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm6
6Trúng đích4
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị4
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
369Chuyền bóng450
281Chuyền chính xác346
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 35 | +40 | 79 | |
| 2 | 34 | 60 - 27 | +33 | 74 | |
| 3 | 34 | 44 - 33 | +11 | 66 | |
| 6 | 34 | 69 - 49 | +20 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 41 | +1 | 46 | |
| 9 | 34 | 53 - 52 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 47 - 55 | -8 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 59 | -19 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 15 | 34 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 48 | -14 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 64 | -25 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
51Ghi được44
75Thủng lưới87
1.21Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai25