Fatih Karagümrük S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Manisa F.K.

Fatih Karagümrük S.K. vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 1, hòa 2, Manisa F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Trọng tài
Abdullah Bugra Taskinsoy, Türkiye
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
DDLLD Manisa F.K.
  1. 21' Atakan Rıdvan Çankaya
  2. 31' Aleksandar Pešić · Ahmed Traore 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' Firat İnal Yasin Güreler
  5. 65' K. Yurdakul Yassine Benrahou
  6. 66' Tiago Cukur Cenk Tosun
  7. 71' 1-1 Julien Anziani · K. Yurdakul
  8. 77' Daniele Verde Dorukhan Toköz
  9. 79' Yusuf Talum
  10. 87' Osman Kahraman Alenis Vargas
  11. 87' Noha Lemina Yusuf Talum
  12. 90'+2 Aleksandar Pešić
  13. FT1-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Stanojević
  1. 1M. Silvestri 6.4
  2. 22R. Civelek 6.2
  3. 4D. Biraschi 6.6
  4. 6R. Yalçın 6.8
  5. 33Ç. Kurukalıp 6.3
  6. 8D. Toköz ▼ 77' 6.5
  7. 20M. Siopis 7.1
  8. 26Traore Ahmed 7.7
  9. 5E. Akbaba 7.0
  10. 9C. Tosun ▼ 66' 6.2
  11. 72A. Pešić 7.5

Dự bị 10

  1. 14Marius Tresor Doh
  2. 24B. Ersoy
  3. 7Baris Kalayci
  4. 19Y. Onogo
  5. 25M. Sarıkaya
  6. 10D. Verde ▲ 77' 6.6
  7. 11T. Çukur ▲ 66' 6.7
  8. 28A. Çınar
  9. 23B. Şen
  10. 21Candan Baskale
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ahmet Pektaş
  1. 1V. Karakuş 6.5
  2. 7Y. Talum ▼ 87' 5.8
  3. 5C. Hérelle 7.0
  4. 45Ada Ibik 6.6
  5. 27Y. Güreler ▼ 54' 6.1
  6. 60B. Touré 6.6
  7. 20Y. Benrahou ▼ 65' 6.3
  8. 6A. Çankaya 6.3
  9. 23J. Anziani 7.8
  10. 70A. Vargas ▼ 87' 6.3
  11. 9C. Sylla 6.4

Dự bị 10

  1. 8K. Arık
  2. 11N. Lemina ▲ 87' 5.9
  3. 13Egemen Yayli
  4. 22K. Yurdakul ▲ 65' 6.7
  5. 25A. Sen
  6. 3O. Kaynak
  7. 17Osman Kahraman ▲ 87' 6.8
  8. 4F. İnal ▲ 54' 6.4
  9. 24Y. Dursun
  10. 2Yunus Emre Köse

Thống kê

016
320
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm9
3Trúng đích3
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi25
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
466Chuyền bóng344
384Chuyền chính xác259

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
4
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
10Ghi được12
11Thủng lưới11
1.43Bàn thắng mỗi trận1.71
0Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu