Manisa F.K. vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 2-2 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 2, Fatih Karagümrük S.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
- Sân vận động
- Manisa 19 Mayıs Stadyumu, Manisa
- Phong độ
- DDLLD Manisa F.K.
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 8' Dani Ramírez · D. Diallo 1-0
- 18' U. Erdem 2-0
- 34' 2-1 T. Ülvan · M. Doh
- 38' 2-2 M. Doh · A. Gray
- HT2-2
- 46' ▲ Serginho ▼ N. Dovedan
- 55' Umut Erdem
- 57' ▲ M. Mert ▼ G. Gürpüz
- 65' ▲ G. Minchev ▼ M. Kiprit
- 73' ▲ Y. Talum ▼ O. Gürdal
- 73' ▲ B. Göçmen ▼ B. Yılmaz
- 73' ▲ K. Kahya ▼ K. Arık
- 78' Demba Diallo
- 84' ▲ M. Fofana ▼ U. Erdem
- 90'+3 Ensar Akgün
- 90'+2 Dani Ramirez
- 90'+1 ▲ B. Demiroğlu ▼ A. Gray
- 90'+1 ▲ A. Sivri ▼ João Camacho
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Uysal 6.0
- 41O. Gürdal ▼ 73' 6.2
- 29B. Yılmaz ▼ 73' 6.2
- 15D. Arslanagić 6.9
- 54E. Akgün 6.9
- 19U. Erdem ⚽ ▼ 84' 7.5
- 5K. Arık ▼ 73' 6.7
- 10Dani Ramírez ⚽ 6.6
- 26K. Kanak 6.3
- 23M. Kiprit ▼ 65' 6.5
- 21D. Diallo ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 9G. Minchev ▲ 65' 6.5
- 2Y. Talum ▲ 73' 6.2
- 50B. Göçmen ▲ 73' 6.3
- 18K. Kahya ▲ 73' 6.7
- 7M. Fofana ▲ 84' 6.7
- 80E. Akboğa
- 35E. Karataş
- 31S. Karabatak
- 14M. Erkasap
- 17O. Kahraman
- 99F. Bekleviç 7.2
- 23T. Ülvan ⚽ 7.3
- 4Y. Demir 6.9
- 3P. Djilobodji 6.9
- 33Ç. Kurukalıp 6.9
- 35A. Çankaya 6.6
- 14M. Doh ⚽ ⇢ 9.2
- 7João Camacho ▼ 90' 6.6
- 19G. Gürpüz ▼ 57' 6.6
- 10N. Dovedan ▼ 46' 6.5
- 91A. Gray ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 10
- 70Serginho ▲ 46' 7.2
- 20M. Mert ▲ 57' 7.0
- 90B. Demiroğlu ▲ 90'
- 17A. Sivri ▲ 90'
- 6B. Dabanlı
- 72B. Kalaycı
- 94A. Çınar
- 1E. Bilgin
- 88Ö. Gümüş
- 22E. Tintiş
Thống kê
13⚑3
⚑900
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm11
7Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
434Chuyền bóng463
300Chuyền chính xác340
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu47
52Ghi được70
56Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai42