Fatih Karagümrük S.K. vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 0-2 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 1, hòa 2, Manisa F.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Phong độ
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- DDLLD Manisa F.K.
- 23' 0-1 Dani Ramírez · K. Kanak
- 34' Kaan Kanak
- 43' 0-2 M. Fofana · K. Wriedt
- HT0-2
- 55' ▲ G. Gürpüz ▼ A. Sivri
- 55' ▲ A. Tuğyan ▼ M. Doh
- 59' ▲ K. Yurdakul ▼ Dani Ramírez
- 59' ▲ B. Osuji ▼ K. Wriedt
- 69' ▲ D. Diallo ▼ M. Kiprit
- 73' ▲ Ç. Kurukalıp ▼ E. Tintiş
- 73' ▲ Ö. Gümüş ▼ A. Uğur
- 77' ▲ B. Demiroğlu ▼ João Camacho
- 80' ▲ E. Altunkara ▼ M. Fofana
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Bilgin 6.5
- 21F. Paoletti 6.5
- 4Y. Demir 6.7
- 3P. Djilobodji 6.6
- 22E. Tintiş ▼ 73' 6.3
- 14M. Doh ▼ 55' 6.3
- 7João Camacho ▼ 77' 6.3
- 8A. Uğur ▼ 73' 6.7
- 10N. Dovedan 6.3
- 17A. Sivri ▼ 55' 6.3
- 9Wesley 6.2
Dự bị 10
- 19G. Gürpüz ▲ 55' 6.5
- 77A. Tuğyan ▲ 55' 6.6
- 33Ç. Kurukalıp ▲ 73' 6.7
- 88Ö. Gümüş ▲ 73' 6.3
- 90B. Demiroğlu ▲ 77' 6.3
- 23T. Ülvan
- 20M. Mert
- 99F. Bekleviç
- 5Y. Fidan
- 94A. Çınar
- 1A. Uysal 7.2
- 41O. Gürdal 7.9
- 50B. Göçmen 7.3
- 3P. Awuku 8.2
- 26K. Kanak ⇢ 7.9
- 25M. Cissokho 6.9
- 10Dani Ramírez ⚽ ▼ 59' 7.9
- 23M. Kiprit ▼ 69' 7.3
- 8O. Gürbulak 8.0
- 7M. Fofana ⚽ ▼ 80' 7.3
- 20K. Wriedt ⇢ ▼ 59' 6.9
Dự bị 10
- 53K. Yurdakul ▲ 59' 6.9
- 11B. Osuji ▲ 59' 6.6
- 21D. Diallo ▲ 69' 6.6
- 70E. Altunkara ▲ 80' 7.0
- 13A. Ibik
- 29B. Yılmaz
- 35E. Karataş
- 5K. Arık
- 88M. İnan
- 19U. Erdem
Thống kê
00⚑6
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm9
0Trúng đích4
3Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc2
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
392Chuyền bóng431
303Chuyền chính xác344
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu39
70Ghi được52
45Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai27