Sarıyer
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bandırmaspor

Sarıyer vs Bandırmaspor

Tỷ số chung cuộc: Sarıyer 1-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sarıyer thắng 1, hòa 3, Bandırmaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Phong độ
LWWLD Sarıyer
DDLWD Bandırmaspor
  1. 13' Furkan Gedik
  2. 15' Dean Lico
  3. 22' Emeka Eze
  4. 26' Akın Alkan
  5. 27' Emeka Eze11m 1-0
  6. 32' Efecan Karaca
  7. 37' Emeka Eze
  8. HT1-0
  9. 63' Yagiz Sen Furkan Gedik
  10. 67' Dame Bamba Seck Muhammed Gümüşkaya
  11. 67' Emirhan Ayhan Remi Mulumba
  12. 71' 1-1 Lucas Lima11m
  13. 72' Tunahan Ergul André Poko
  14. 72' Eren Karadağ Barış Alıcı
  15. 77' Enes Cinemre Amidou Badji
  16. 82' Enes Cinemre
  17. 89' Batuhan Kor Marcos Silva
  18. 90' Batuhan Kor
  19. 90'+3 Eşref Korkmazoğlu
  20. 90'+5 Enes Aydın Tosin Kehinde
  21. FT1-1

Đội hình

Sarıyer Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bölükbaşı
  1. 13I. Šehić 7.3
  2. 77C. Karayel 6.6
  3. 24K. Arslan 6.7
  4. 88C. Osmanpaşa 5.9
  5. 5E. Korkmazoğlu 6.2
  6. 8Marcos Silva ▼ 89' 6.5
  7. 53A. Biyogo Poko ▼ 72' 6.2
  8. 7B. Alici 6.4
  9. 10E. Karaca 6.1
  10. 41F. Gedik ▼ 63' 6.1
  11. 90E. Eze 7.0

Dự bị 10

  1. 4E. Dikmen
  2. 17D. Davas
  3. 3J. Attamah
  4. 1F. Akyüz
  5. 14T. Ergül ▲ 72' 6.3
  6. 23Ü. Ergün
  7. 11E. Karadağ ▲ 72' 6.8
  8. 9B. Kör ▲ 89' 6.3
  9. 93M. Thiam
  10. 19Yagiz Sen ▲ 63' 6.4
Bandırmaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ertuğrul Arslan
  1. 16A. Alkan 7.0
  2. 22A. Ülgen 6.7
  3. 86B. Bekaroğlu 6.6
  4. 14Y. Kocatürk 6.6
  5. 6Lucas Lima 6.5
  6. 11T. Kehinde ▼ 90' 6.8
  7. 92R. Mulumba ▼ 67' 6.4
  8. 8D. Liço 7.2
  9. 29A. Badji ▼ 77' 6.3
  10. 23K. Donertas 6.9
  11. 10M. Gümüşkaya ▼ 67' 6.7

Dự bị 10

  1. 34Enes Aydın ▲ 90' 0
  2. 17Emirhan Ayhan ▲ 67' 6.2
  3. 27Dame Seck ▲ 67' 6.5
  4. 99F. Bekleviç
  5. 3A. Biler
  6. 77H. Bilgiç
  7. 90Recep Yalın Dilek
  8. 7M. Genç
  9. 19Yasin Midilic
  10. 20E. Çinemre ▲ 77' 6.2

Thống kê

053
920
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm19
4Trúng đích6
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn8
3Phạt góc9
1Việt vị3
19Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
303Chuyền bóng490
219Chuyền chính xác405

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
6 14 - 7 +7 16
2
Bursaspor
6 12 - 4 +8 15
3
Kayserispor
6 10 - 3 +7 13
4
Mardin 1969
6 9 - 3 +6 12
5
Iğdır FK
6 9 - 5 +4 12
6
Keçiörengücü
6 15 - 8 +7 11
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Manisa F.K.
6 11 - 10 +1 8
11
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
12
Pendikspor
6 8 - 11 -3 8
13
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
14
Antalyaspor
6 9 - 12 -3 6
15
Vanspor FK
6 7 - 13 -6 5
16
Bodrum FK
6 2 - 5 -3 4
17
Esenler Erokspor
6 2 - 6 -4 4
18
Ümraniyespor
6 4 - 7 -3 3
19
İstanbulspor
6 6 - 15 -9 2
20
Boluspor
6 1 - 17 -16 0
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
9Ghi được12
8Thủng lưới4
1.29Bàn thắng mỗi trận1.71
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu