Sarıyer
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bandırmaspor

Sarıyer vs Bandırmaspor

Tỷ số chung cuộc: Sarıyer 1-0 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sarıyer thắng 1, hòa 3, Bandırmaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
Phong độ
LWWLD Sarıyer
DDLWD Bandırmaspor
  1. 34' Douglas Tanque
  2. 42' Fatih Kurucuk
  3. 42' Dieumerci Ndongala
  4. 42' Remi Mulumba
  5. HT0-0
  6. 71' W. Samake D. Ndongala
  7. 72' O. Yilmaz O. Berber
  8. 72' A. Regattin H. E. Yesilyurt
  9. 79' Papy Djilobodji
  10. 83' A. Regattin11m 1-0
  11. 87' F. Ozer A. Urie
  12. 87' E. Cinemre R. Mulumba
  13. 90' Hamidou Traoré
  14. 90'+3 E. Korkmazoglu J. Anziani
  15. 90'+3 O. Sol B. Engul
  16. 90'+2 C. Turkmen M. Albayrak
  17. 90'+2 J. Topalli E. Acar
  18. FT1-0

Đội hình

Sarıyer Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yılmaz Vural
  1. 1A. Uysal 7.6
  2. 13O. Berber ▼ 72' 7.2
  3. 2F. Kurucuk 7.2
  4. 3P. Djilobodji 6.9
  5. 19O. Bayram 7.3
  6. 6H. Traore 7.0
  7. 70M. Camara 6.6
  8. 28H. E. Yesilyurt ▼ 72' 6.6
  9. 10J. Anziani ▼ 90' 7.0
  10. 80A. Urie ▼ 87' 6.6
  11. 99B. Engul ▼ 90' 6.3

Dự bị 10

  1. 97F. Akyuz
  2. 5E. Korkmazoglu ▲ 90'
  3. 22O. Yilmaz ▲ 72' 6.5
  4. 4F. Ozer ▲ 87' 6.5
  5. 17B. Aydogmus
  6. 8M. Mert
  7. 7A. Regattin ▲ 72' 7.2
  8. 48O. Sol ▲ 90'
  9. 75T. Soyak
  10. 74E. Eker
Bandırmaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mustafa Gürsel
  1. 1A. Ozcimen 6.6
  2. 7L. Bacuna 6.3
  3. 33A. Nukan 6.7
  4. 6H. Ciftci 6.7
  5. 77R. Berisbek 7.3
  6. 92R. Mulumba ▼ 87' 6.9
  7. 30E. Acar ▼ 90' 7.3
  8. 53M. Albayrak ▼ 90' 6.3
  9. 17D. Ndongala ▼ 71' 6.5
  10. 99Douglas Tanque 6.7
  11. 10M. Gumuskaya 6.6

Dự bị 9

  1. 16A. Alkan
  2. 35Y. Zorluer
  3. 23G. Burgaz
  4. 19A. Atci
  5. 18C. Turkmen ▲ 90'
  6. 8E. Cinemre ▲ 87' 6.7
  7. 9T. Kehinde
  8. 94W. Samake ▲ 71' 6.9
  9. 11J. Topalli ▲ 90'

Thống kê

026
530
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
391Chuyền bóng366
321Chuyền chính xác319
82%Chính xác chuyền87%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
46Ghi được48
50Thủng lưới38
1.15Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu