Bandırmaspor vs Sarıyer
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 0-0 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 1, hòa 2, Sarıyer thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
- Phong độ
- DDDLW Bandırmaspor
- DLWWL Sarıyer
- 7' Abdulkadir Parmak
- 37' ▲ J. Amaral ▼ A. Parmak
- HT0-0
- 46' ▲ D. Ndongala ▼ T. Kehinde
- 65' Eşref Korkmazoğlu
- 71' ▲ H. E. Yesilyurt ▼ H. Traore
- 79' ▲ E. Cinemre ▼ M. Fall
- 80' ▲ M. Albayrak ▼ A. Badji
- 80' ▲ O. Ceylan ▼ K. Alici
- 80' ▲ B. Kor ▼ E. Eze
- 80' ▲ E. Kulasin ▼ M. Camara
- 90' ▲ O. Bayram ▼ P. M. Dembele
- 90' ▲ A. Kara ▼ A. Poko
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Ozcimen 7.3
- 27K. Alici ▼ 80' 7.5
- 6H. Ciftci 7.7
- 33A. Nukan 7.9
- 34E. Aydin 7.3
- 92R. Mulumba 7.3
- 20A. Parmak ▼ 37' 6.5
- 7M. Fall ▼ 79' 7.3
- 10M. Gumuskaya 6.9
- 29A. Badji ▼ 80' 6.9
- 9T. Kehinde ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 16A. Alkan
- 35Y. Zorluer
- 17D. Ndongala ▲ 46' 5.9
- 53M. Albayrak ▲ 80' 6.7
- 24J. Amaral ▲ 37' 6.6
- 88Y. Esendemir
- 8E. Cinemre ▲ 79' 6.3
- 2O. Ceylan ▲ 80' 6.6
- 30E. Acar
- 22Y. Midilic
- 23M. Bayram 7.2
- 22O. Yilmaz 6.3
- 14M. Mert 7.2
- 20C. Osmanpasa 7.2
- 5E. Korkmazoglu 6.9
- 6H. Traore ▼ 71' 6.7
- 70M. Camara ▼ 80' 6.3
- 53A. Poko ▼ 90' 6.9
- 88M. Silva 6.3
- 9P. M. Dembele ▼ 90' 7.3
- 90E. Eze ▼ 80' 6.3
Dự bị 10
- 97F. Akyuz
- 19O. Bayram ▲ 90'
- 35A. Kara ▲ 90'
- 4F. Ozer
- 91B. Kor ▲ 80' 6.5
- 28H. E. Yesilyurt ▲ 71' 6.6
- 27E. Kulasin ▲ 80' 6.5
- 77C. Karayel
- 48O. Sol
- 17B. Aydogmus
Thống kê
01⚑2
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm12
3Trúng đích1
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
2Phạt góc3
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
482Chuyền bóng307
410Chuyền chính xác233
85%Chính xác chuyền76%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
48Ghi được46
38Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai28