Manisa F.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bursaspor

Manisa F.K. vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 1-2 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 0, hòa 1, Bursaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Sân vận động
Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
Phong độ
WDDLL Manisa F.K.
WLWWW Bursaspor
  1. 20' Cheikne Sylla 1-0
  2. 27' 1-1 Kelechi Iheanacho · Zeki Yavru
  3. 45' Tural Bayramov B. Gök
  4. 45' Soner Aydoğdu Juergen Elitim
  5. HT1-1
  6. 52' Christophe Herelle
  7. 54' Rahmetullah Berisbek Zeki Yavru
  8. 58' Tural Bayramov
  9. 66' Yassine Benrahou
  10. 67' Baran Başyiğit Hüseyin Maldar
  11. 73' K. Yurdakul Yusuf Talum
  12. 78' Ivan Saranic Halil Akbunar
  13. 82' Osman Kahraman Julien Anziani
  14. 83' Atakan Rıdvan Çankaya
  15. 86' Alperen Babacan
  16. 90'+2 1-2 Kelechi Iheanacho
  17. 90'+4 Vedat Karakuş
  18. FT1-2

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ahmet Pektaş
  1. 1V. Karakuş 6.0
  2. 7Y. Talum ▼ 73' 6.6
  3. 5C. Hérelle 6.3
  4. 45Ada Ibik 6.4
  5. 27Y. Güreler 6.8
  6. 60B. Touré 6.4
  7. 20Y. Benrahou 6.2
  8. 6A. Çankaya 6.3
  9. 23J. Anziani ▼ 82' 6.7
  10. 70A. Vargas 6.1
  11. 9C. Sylla 8.2

Dự bị 10

  1. 8K. Arık
  2. 24Y. Dursun
  3. 4F. İnal
  4. 17Osman Kahraman ▲ 82' 6.5
  5. 3O. Kaynak
  6. 21E. Akboğa
  7. 11N. Lemina
  8. 13E. Yaylı
  9. 22K. Yurdakul ▲ 73' 6.0
  10. 25A. Sen
Bursaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Er
  1. 98K. Matisli 5.9
  2. 18Z. Yavru ▼ 54' 6.7
  3. 24A. Babacan 6.6
  4. 57B. Yayıkcı 6.5
  5. 93B. Gök ▼ 45' 6.3
  6. 6J. Elitim ▼ 45' 6.5
  7. 34E. Akcan 6.1
  8. 7H. Akbunar ▼ 78' 6.0
  9. 10Lincoln 6.4
  10. 66H. Maldar ▼ 67' 6.3
  11. 14K. Ịheanachọ ⚽2 8.5

Dự bị 10

  1. 8S. Aydoğdu ▲ 45' 7.0
  2. 42L. Baker
  3. 27T. Bayramov ▲ 45' 5.8
  4. 20B. Başyiğit ▲ 67' 6.6
  5. 5Emirhan Başyiğit
  6. 77R. Berişbek ▲ 54' 6.4
  7. 4E. Ersoy
  8. 9E. Gültekin
  9. 39A. Kıvanç
  10. 80I. Šaranić ▲ 78' 6.3

Thống kê

044
520
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm8
2Trúng đích2
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
447Chuyền bóng435
382Chuyền chính xác359

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
2
Bursaspor
6 12 - 4 +8 15
3
Kayserispor
6 10 - 3 +7 13
4
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
5
Mardin 1969
6 9 - 3 +6 12
6
Iğdır FK
6 9 - 5 +4 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
11
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
12
Manisa F.K.
6 11 - 10 +1 8
13
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
6 2 - 6 -4 4
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
6 6 - 15 -9 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu7
11Ghi được12
10Thủng lưới4
1.83Bàn thắng mỗi trận1.71
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu