Manisa F.K. vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 1-3 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 0, hòa 1, Bursaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Sân vận động
- Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
- Trọng tài
- Z. Küçük
- Phong độ
- WDDLL Manisa F.K.
- WLWWW Bursaspor
- 8' L. Landre · E. Çelenk 1-0
- 17' Nino Kouter
- 31' Cagri Giritlioglu
- 39' 1-1 João Pedro · M. Bruno
- HT1-1
- 46' ▲ T. Bifouma ▼ N. Ələsgərov
- 46' ▲ İ. Yüksek ▼ H. Ayaroğlu
- 46' 1-2 T. Bifouma · M. Bruno
- 53' Muhammet Taha Şahin
- 54' Sadi Karaduman
- 54' Cenk Şahin
- 55' 1-3 João Pedro11m
- 58' ▲ B. Altunbaş ▼ E. Çelenk
- 58' ▲ O. Eken ▼ O. Ožegović
- 58' ▲ S. Tabekou ▼ D. Diallo
- 69' ▲ Ö. Çek ▼ Ç. Giritlioğlu
- 74' ▲ E. Acolatse ▼ João Pedro
- 78' ▲ S. Ilgaz ▼ M. Gakpa
- 80' ▲ K. Sönmez ▼ C. Şahin
- 88' ▲ V. Temel ▼ M. Bruno
- 90' Hakan Barış
- FT1-3
Đội hình
- 13M. Tetik 6.2
- 23L. Landre ⚽ 7.2
- 22S. Karaduman 6.5
- 96Ç. Giritlioğlu ▼ 69' 6.2
- 37M. Şahin 5.7
- 21N. Kouter 6.3
- 89E. Çelenk ⇢ ▼ 58' 6.9
- 7M. Gakpa ▼ 78' 6.3
- 10H. Barış 7.3
- 51O. Ožegović ▼ 58' 6.2
- 30D. Diallo ▼ 58' 6.6
Dự bị 10
- 77B. Altunbaş ▲ 58' 6.7
- 99O. Eken ▲ 58' 6.6
- 70S. Tabekou ▲ 58' 6.9
- 60Ö. Çek ▲ 69' 6.9
- 11S. Ilgaz ▲ 78' 6.5
- 31S. Karabatak
- 17A. Koç
- 20V. Çetin
- 14Y. Kerem
- 25A. Çolak
- 1C. Yurdakul 6.6
- 30M. Uğurlu 6.9
- 31L. Capan 7.0
- 33N. Zalazar 6.6
- 52U. Yıldız 6.3
- 36B. Altıparmak 7.0
- 67C. Şahin ▼ 80' 6.7
- 7N. Ələsgərov ▼ 46' 6.9
- 70M. Bruno ⇢2 ▼ 88' 8.2
- 14H. Ayaroğlu ▼ 46' 6.6
- 45João Pedro ⚽2 ▼ 74' 8.3
Dự bị 10
- 13T. Bifouma ⚽ ▲ 46' 7.5
- 80İ. Yüksek ▲ 46' 6.9
- 99E. Acolatse ▲ 74' 6.9
- 26K. Sönmez ▲ 80' 6.3
- 20V. Temel ▲ 88'
- 82T. Yakın
- 32Y. Türk
- 97B. Altındiş
- 6R. Keskin
- 72E. Tunalı
Thống kê
14⚑9
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm19
2Trúng đích6
9Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
9Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
358Chuyền bóng515
305Chuyền chính xác453
85%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
53Ghi được55
54Thủng lưới65
1.33Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai28