Bursaspor vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 2, hòa 1, Manisa F.K. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Bitci Timsah Park, Bursa
- Trọng tài
- D. Tonusluoğlu
- Phong độ
- WLWWW Bursaspor
- WDDLL Manisa F.K.
- 5' Erhan Kara
- 7' Elton Acolatse
- 30' Hasan Ayaroğlu
- HT0-0
- 51' N. Ələsgərov · M. Bruno 1-0
- 59' ▲ S. Tabekou ▼ E. Kara
- 59' ▲ André Sousa ▼ K. Aktaş
- 59' ▲ V. Çetin ▼ M. Yılmaz
- 69' ▲ Ö. Çek ▼ A. Koç
- 78' ▲ L. Capan ▼ M. Bruno
- 78' 1-1 S. Tabekou
- 82' ▲ A. Kesim ▼ D. Diallo
- 86' ▲ T. Akgün ▼ B. Altıparmak
- 86' ▲ B. Kör ▼ T. Matavž
- 86' ▲ V. Temel ▼ N. Ələsgərov
- 90'+1 Okan Eken
- FT1-1
Đội hình
- 35E. Erentürk 6.9
- 29M. Yılmaz ▼ 59' 6.6
- 33N. Zalazar 7.0
- 22T. Altıkardeş 6.6
- 36B. Altıparmak ▼ 86' 7.2
- 7N. Ələsgərov ⚽ ▼ 86' 7.3
- 70M. Bruno ⇢ ▼ 78' 7.9
- 14H. Ayaroğlu 7.3
- 80İ. Yüksek 7.3
- 18T. Matavž ▼ 86' 6.9
- 99E. Acolatse 6.5
Dự bị 10
- 31L. Capan ▲ 78' 6.3
- 77T. Akgün ▲ 86' 6.9
- 9B. Kör ▲ 86' 6.3
- 20V. Temel ▲ 86' 6.9
- 52U. Yıldız
- 8C. Jorquera
- 1C. Yurdakul
- 3O. Atasayar
- 26K. Sönmez
- 19K. Şen
- 13M. Tetik 7.5
- 23L. Landre 7.3
- 32M. Yılmaz ▼ 59' 6.2
- 22S. Karaduman 6.6
- 46E. Kara ▼ 59' 6.5
- 7M. Gakpa 7.0
- 17A. Koç ▼ 69' 6.2
- 10H. Barış 6.9
- 6K. Aktaş ▼ 59' 6.5
- 99O. Eken 6.9
- 30D. Diallo ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 70S. Tabekou ⚽ ▲ 59' 7.0
- 8André Sousa ▲ 59' 6.9
- 20V. Çetin ▲ 59' 7.3
- 60Ö. Çek ▲ 69' 6.7
- 4A. Kesim ▲ 82' 6.7
- 37M. Şahin
- 35E. Altunkara
- 31S. Karabatak
- 93G. Tormin
Thống kê
02⚑5
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
415Chuyền bóng404
318Chuyền chính xác330
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
55Ghi được53
65Thủng lưới54
1.31Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai32