Bodrum FK vs Esenler Erokspor
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 0-0 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 0, hòa 2, Esenler Erokspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Phong độ
- DDDLW Bodrum FK
- DLDLD Esenler Erokspor
- 31' Berşan Yavuzay
- 31' Boran Başkan
- 45'+1 Erkan Kaş
- HT0-0
- 46' ▲ E. Arslan ▼ B. Baskan
- 46' ▲ R. Providence ▼ A. Turk
- 46' ▲ M. Faye ▼ A. Zeqiri
- 49' Ruben Providence
- 66' ▲ B. Coban ▼ Y. Erdogan
- 70' ▲ V. Aboubakar ▼ A. Habesoglu
- 71' ▲ E. Alic ▼ E. Kas
- 71' ▲ M. Buljubasic ▼ N. Janvier
- 76' ▲ E. Koc ▼ F. Loshaj
- 78' Emre Kaplan
- 83' ▲ K. Kanatsizkus ▼ B. Samudio
- 89' ▲ D. Sahin ▼ Y. Sertkaya
- 90'+3 Hayrullah Bilazer
- 90' Mikail Okyar
- FT0-0
Đội hình
- 1D. F. Nogueira Sousa 7.3
- 77B. Yavuzay 7.5
- 68I. Tarim 7.0
- 34A. Aytemur 7.5
- 75E. Kaplan 7.7
- 20Y. Sertkaya ▼ 89' 6.9
- 82B. Baskan ▼ 46' 6.5
- 25A. Turk ▼ 46' 6.9
- 14F. Loshaj ▼ 76' 6.2
- 11E. Bilsel 7.2
- 7A. Habesoglu ▼ 70' 6.6
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 23F. Apaydin
- 4A. S. Yilmaz
- 17E. Arslan ▲ 46' 6.6
- 70E. Koc ▲ 76' 6.7
- 26V. Aboubakar ▲ 70' 6.3
- 80R. Providence ▲ 46' 6.3
- 19B. Aslan
- 9K. Kayaarasi
- 52D. Sahin ▲ 89'
- 22E. Canpolat 7.0
- 77H. Bilazer 6.2
- 21B. Ozturk 6.9
- 4Luccas Claro 7.7
- 39E. Kas ▼ 71' 6.7
- 8G. Kanga 8.2
- 5M. Okyar 6.9
- 88A. Zeqiri ▼ 46' 6.6
- 7N. Janvier ▼ 71' 6.9
- 53Y. Erdogan ▼ 66' 6.9
- 18B. Samudio ▼ 83' 6.3
Dự bị 10
- 34E. Cetin
- 33E. Alic ▲ 71' 6.9
- 70F. Orak
- 14O. Ulas
- 27F. Yazgan
- 17B. Coban ▲ 66' 6.5
- 20M. Buljubasic ▲ 71' 6.9
- 11M. Faye ▲ 46' 6.9
- 9K. Kanatsizkus ▲ 83' 6.3
- 80H. Genc
Thống kê
04⚑1
⚑430
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm19
4Trúng đích4
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
1Phạt góc4
5Việt vị1
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
4Cứu thua4
296Chuyền bóng491
225Chuyền chính xác418
76%Chính xác chuyền85%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu7
6Ghi được4
5Thủng lưới8
0.86Bàn thắng mỗi trận0.57
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai3