Bodrum FK
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Esenler Erokspor

Bodrum FK vs Esenler Erokspor

Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 3-4 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 0, hòa 2, Esenler Erokspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
Phong độ
DDDLW Bodrum FK
DLDLD Esenler Erokspor
  1. 8' Cenk Şen
  2. 9' Ömer Faruk Beyaz
  3. 10' 0-1 O. Kayode11m
  4. 15' A. Habesoglu · C. Sen 1-1
  5. 29' D. Hotic · T. Seferi 2-1
  6. 35' Taulant Seferi
  7. 38' Amilton da Silva
  8. 45' 2-2 O. Kayode · M. Faye
  9. HT2-2
  10. 46' O. Imeri P. Brazao
  11. 53' Dino Hotić
  12. 53' Dino Hotić
  13. 59' G. Kanga R. Jack
  14. 64' Hayrullah Bilazer
  15. 65' 2-3 O. Kayode11m
  16. 70' R. Niyaz O. Beyaz
  17. 72' H. Osman Y. Sertkaya
  18. 81' H. Catakovic O. Kayode
  19. 81' B. Lus Amilton
  20. 82' M. Erdilman A. Aslan
  21. 82' E. Bilsel A. Habesoglu
  22. 83' Hayrullah Bilazer
  23. 90' 2-4 H. Catakovic · R. Niyaz
  24. 90' T. Seferi11m 3-4
  25. FT3-4

Đội hình

Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Burhan Eser
  1. 32B. Tosun 5.6
  2. 17B. Yavuzay 5.5
  3. 15A. Ajeti 6.2
  4. 34A. Aytemur 5.6
  5. 77C. Sen 5.9
  6. 20Y. Sertkaya ▼ 72' 6.3
  7. 10P. Brazao ▼ 46' 6.3
  8. 23D. Hotic 6.6
  9. 21A. Aslan ▼ 82' 6.2
  10. 99T. Seferi 8.0
  11. 90A. Habesoglu ▼ 82' 7.7

Dự bị 10

  1. 54R. Adiyaman
  2. 26A. Potuk
  3. 11O. Imeri ▲ 46' 6.7
  4. 8M. Erdilman ▲ 82' 6.9
  5. 70E. Bilsel ▲ 82' 6.5
  6. 35F. Apaydin
  7. 91E. Ogruce
  8. 27M. Yilmaz
  9. 25A. Turk
  10. 9H. Osman ▲ 72' 6.9
Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Osman Ozkoylu
  1. 34E. Cetin 6.2
  2. 77H. Bilazer 6.3
  3. 15F. Nzaba 6.2
  4. 14O. Ulas 6.2
  5. 33E. Alic 6.3
  6. 5M. Okyar 7.2
  7. 6R. Jack ▼ 59' 6.6
  8. 89Amilton ▼ 81' 7.2
  9. 99O. Beyaz ▼ 70' 6.7
  10. 11M. Faye 7.0
  11. 10O. Kayode ⚽3 ▼ 81' 9.2

Dự bị 10

  1. 1B. Tetik
  2. 44E. A. Oral
  3. 12G. Kanga ▲ 59' 6.9
  4. 97D. Cavare
  5. 19E. Gedik
  6. 20R. Niyaz ▲ 70' 6.3
  7. 7H. Catakovic ▲ 81' 7.5
  8. 8A. Karaman
  9. 17E. Korkmaz
  10. 73B. Lus ▲ 81' 6.2

Thống kê

123
420
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm15
4Trúng đích8
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị5
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
194Chuyền bóng447
131Chuyền chính xác384
68%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
85Ghi được87
48Thủng lưới43
1.77Bàn thắng mỗi trận2.07
20Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu