Esenler Erokspor vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 1-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 1, hòa 2, Bodrum FK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
- Phong độ
- DLDLD Esenler Erokspor
- DDDLW Bodrum FK
- 29' 0-1 E. Korkmazphản lưới
- 35' Ali Aytemur
- 45' O. Kayode · R. Niyaz 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ E. Gedik ▼ E. Korkmaz
- 67' ▲ A. Habesoglu ▼ C. Dumanli
- 68' ▲ T. Kacar ▼ R. Jack
- 68' ▲ B. Lus ▼ M. Faye
- 77' ▲ Z. Dimitrov ▼ P. Brazao
- 77' ▲ Y. Sertkaya ▼ A. Aslan
- 84' ▲ A. Karaman ▼ R. Niyaz
- 85' ▲ H. Catakovic ▼ O. Kayode
- 90'+4 ▲ E. Bilsel ▼ T. Seferi
- FT1-1
Đội hình
- 34E. Cetin 6.6
- 17E. Korkmaz ▼ 58' 6.2
- 15F. Nzaba 6.6
- 16A. Yasar 6.6
- 77H. Bilazer 6.6
- 6R. Jack ▼ 68' 6.9
- 5M. Okyar 6.7
- 89Amilton 7.5
- 20R. Niyaz ⇢ ▼ 84' 7.3
- 11M. Faye ▼ 68' 5.5
- 10O. Kayode ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 10
- 1B. Tetik
- 33E. Alic
- 19E. Gedik ▲ 58' 6.7
- 97D. Cavare
- 4T. Kacar ▲ 68' 6.3
- 8A. Karaman ▲ 84' 6.7
- 14O. Ulas
- 23A. Hidayetoglu
- 73B. Lus ▲ 68' 6.5
- 7H. Catakovic ▲ 85' 6.3
- 1D. F. Nogueira Sousa 6.7
- 17B. Yavuzay 7.0
- 15A. Ajeti ⇢ 7.6
- 34A. Aytemur 6.9
- 77C. Sen 6.9
- 26M. Mohammed 6.7
- 10P. Brazao ▼ 77' 6.9
- 16Fredy ⚽ 8.2
- 21A. Aslan ▼ 77' 6.2
- 99T. Seferi ▼ 90' 6.2
- 48C. Dumanli ▼ 67' 6.7
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 7Z. Dimitrov ▲ 77' 6.7
- 8M. Erdilman
- 11O. Imeri
- 20Y. Sertkaya ▲ 77' 6.6
- 27M. Yilmaz
- 35F. Apaydin
- 68I. Tarim
- 70E. Bilsel ▲ 90'
- 90A. Habesoglu ▲ 67' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
4Dứt điểm8
1Trúng đích3
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
455Chuyền bóng339
377Chuyền chính xác263
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
87Ghi được85
43Thủng lưới48
2.07Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai47