Fatih Karagümrük S.K. vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-1 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 3, hòa 1, Bursaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Sân vận động
- Atatürk Olympic Stadium, Istanbul
- Phong độ
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- WLWWW Bursaspor
- 8' A. Pesic · T. Cukur 1-0
- 17' Toral Bayramov
- 32' Halil Akbunar
- 44' D. Verde · A. Pesic 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Akcan ▼ T. Bayramov
- 56' ▲ D. Tokoz ▼ B. Kalayci
- 56' ▲ T. Ahmed ▼ D. Verde
- 63' ▲ E. Ersoy ▼ B. Gok
- 63' ▲ B. Basyigit ▼ R. Berisbek
- 72' ▲ E. Basyigit ▼ B. Yayikci
- 74' ▲ M. Doh ▼ E. Akbaba
- 74' ▲ E. Furat ▼ H. Akbunar
- 75' ▲ C. Tosun ▼ A. Pesic
- 78' ▲ A. Nukan ▼ M. Siopis
- 86' 2-1 K. Iheanacho · Lincoln
- 89' Alperen Babacan
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Silvestri 7.3
- 25M. Sarikaya 7.2
- 4D. Biraschi 7.5
- 6R. Yalcin 6.7
- 33C. Kurukalip 6.6
- 7B. Kalayci ▼ 56' 6.9
- 20M. Siopis ▼ 78' 6.9
- 10D. Verde ⚽ ▼ 56' 7.3
- 5E. Akbaba ▼ 74' 7.2
- 11T. Cukur ⇢ 6.5
- 72A. Pesic ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.3
Dự bị 10
- 23B. Sen
- 24B. Ersoy
- 3A. Nukan ▲ 78' 6.9
- 28A. Cinar
- 8D. Tokoz ▲ 56' 6.7
- 21C. Baskale
- 14M. Doh ▲ 74' 6.7
- 19Y. Onogo
- 9C. Tosun ▲ 75' 6.3
- 26T. Ahmed ▲ 56' 6.7
- 98K. Matisli
- 77R. Berisbek ▼ 63' 6.2
- 24A. Babacan 7.9
- 57B. Yayikci ▼ 72' 6.3
- 93B. Gok ▼ 63' 6.3
- 10Lincoln ⇢ 7.2
- 6J. Elitim 7.6
- 27T. Bayramov ▼ 46' 6.3
- 7H. Akbunar ▼ 74' 6.5
- 73A. Boutrah 7.2
- 14K. Iheanacho ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 39A. Kivanc
- 18Z. Yavru
- 4E. Ersoy ▲ 63' 6.9
- 5E. Basyigit ▲ 72' 6.9
- 8S. Aydogdu
- 42L. Baker
- 34E. Akcan ▲ 46' 6.7
- 9E. Gultekin
- 99E. Furat ▲ 74' 6.2
- 20B. Basyigit ▲ 63' 6.3
Thống kê
00⚑2
⚑1120
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm22
3Trúng đích4
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
2Phạt góc11
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
282Chuyền bóng638
212Chuyền chính xác567
75%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 6 | 6 | 15 - 8 | +7 | 11 | |
| 7 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | 11 - 3 | +8 | 9 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu7
9Ghi được12
10Thủng lưới4
1.5Bàn thắng mỗi trận1.71
0Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai7