Fatih Karagümrük S.K.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bursaspor

Fatih Karagümrük S.K. vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 3-1 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 3, hòa 1, Bursaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
K. Bilgiç
Phong độ
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
WLWWW Bursaspor
  1. 12' B. Darri · E. Zengin 1-0
  2. 24' O. I. Koc
  3. 42' K. Kanatsizkus
  4. HT1-0
  5. 48' 1-1 E. Aydoğan · K. Kanatsızkuş
  6. 52' I. Cokcalis
  7. 54' A. Erdem
  8. 61' S. Silva A. Morkaya
  9. 66' M. Çelik B. Darri
  10. 76' I. Emeghara · S. Silva 2-1
  11. 77' A. Akman K. Kanatsızkuş
  12. 79' A. Shehu B. Kapacak
  13. 81' B. Basdas
  14. 82' I. Emeghara · S. Silva 3-1
  15. 90'+1 E. Tatlı B. Özbek
  16. FT3-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. HLV: A. Canel
  1. 93A. Özer
  2. 3A. Erdem
  3. 23A. Yıldız
  4. 6B. Başdaş
  5. 10E. Zengin
  6. 88B. Özbek ▼ 90'
  7. 52E. Sabo
  8. 19A. Morkaya ▼ 61'
  9. 28R. Civelek
  10. 15I. Emeghara
  11. 7B. Darri ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 90S. Silva ▲ 61'
  2. 27M. Çelik ▲ 66'
  3. 14E. Tatlı ▲ 90'
  4. 9A. Sosseh
  5. 92B. Cevahir
  6. 13M. Hocaoğlu
  7. 22F. Kuruçuk
  8. 17T. Şahin
Bursaspor HLV: Y. Koşukavak
  1. 35A. Dadakdeniz
  2. 14I. Latovlevici
  3. 3O. Atasayar
  4. 7B. Kapacak ▼ 79'
  5. 27S. Dursun
  6. 30R. Hanlı
  7. 22İ. Çokçalış
  8. 5E. Aydoğan
  9. 8J. Atanasov
  10. 79O. Koç
  11. 9K. Kanatsızkuş ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 18A. Akman ▲ 77'
  2. 12A. Shehu ▲ 79'
  3. 82E. Güler
  4. 40C. Yurdakul
  5. 54A. Özcan
  6. 29E. Kayar
  7. 80B. Kör

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
70Ghi được59
49Thủng lưới52
1.67Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu