Bursaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fatih Karagümrük S.K.

Bursaspor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 2-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 2, hòa 1, Fatih Karagümrük S.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Sân vận động
Bursa Büyükşehir Belediye Stadyumu, Bursa
Trọng tài
H. Ceylan
Phong độ
WLWWW Bursaspor
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
  1. 9' Y. Seleznyov · B. Kapacak 1-0
  2. 36' Burak Kapacak
  3. 43' A. Ndao A. Sobiech
  4. 44' Sedat Dursun
  5. HT1-0
  6. 55' R. Aydın S. Şahin
  7. 56' Zeki Yildirim
  8. 57' Alparslan Erdem
  9. 62' Kubilay Kanatsızkuş
  10. 62' Erik Sabo
  11. 63' 1-1 A. Ndao · C. Jorquera
  12. 68' Barış Başdaş
  13. 72' Ahmet Aras
  14. 73' Ö. Hurmacı A. Akgün
  15. 74' Burak Altıparmak
  16. 77' Alassane Ndao
  17. 83' A. Akman B. Kapacak
  18. 87' Ç. Ortakaya Z. Yıldırım
  19. 90'+4 F. Kuruçuk B. Darri
  20. 90'+2 K. Kanatsızkuş · R. Aydın 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Bursaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: İ. Üzülmez
  1. 25Ç. Akbaba
  2. 88A. Karaer
  3. 12A. Shehu
  4. 3O. Atasayar
  5. 7B. Kapacak ▼ 83'
  6. 27S. Dursun
  7. 19S. Şahin ▼ 55'
  8. 15A. Akgün ▼ 73'
  9. 36B. Altıparmak
  10. 11Y. Seleznyov
  11. 9K. Kanatsızkuş

Dự bị 8

  1. 17R. Aydın ▲ 55'
  2. 10Ö. Hurmacı ▲ 73'
  3. 18A. Akman ▲ 83'
  4. 22İ. Çokçalış
  5. 30R. Hanlı
  6. 4C. Köz
  7. 35A. Dadakdeniz
  8. 8J. Atanasov
Fatih Karagümrük S.K.
  1. 93A. Özer
  2. 3A. Erdem
  3. 6B. Başdaş
  4. 5G. Dobrovoljc
  5. 80C. Jorquera
  6. 52E. Sabo
  7. 8Z. Yıldırım ▼ 87'
  8. 28R. Civelek
  9. 11A. Sobiech ▼ 43'
  10. 7B. Darri ▼ 90'
  11. 39A. Aras

Dự bị 7

  1. 18A. Ndao ▲ 43'
  2. 65Ç. Ortakaya ▲ 87'
  3. 22F. Kuruçuk ▲ 90'
  4. 78M. Pehlivan
  5. 23A. Yıldız
  6. 79M. Sarıgül
  7. 13M. Hocaoğlu

Thống kê

049
560
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm7
5Trúng đích6
5Chệch đích1
9Phạt góc5
3Việt vị0
17Phạm lỗi20
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
59Ghi được70
52Thủng lưới49
1.48Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu